đất Nước Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ đất nước tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm đất nước tiếng Nhật đất nước (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ đất nước

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đất nước tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đất nước trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đất nước tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - くに - 「国」 - こくど - 「国土」 - ステート - ナショナル - ランド

Ví dụ cách sử dụng từ "đất nước" trong tiếng Nhật

  • - Điều hành (cai trị) đất nước:国を治める
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đất nước trong tiếng Nhật

* n - くに - 「国」 - こくど - 「国土」 - ステート - ナショナル - ランドVí dụ cách sử dụng từ "đất nước" trong tiếng Nhật- Điều hành (cai trị) đất nước:国を治める,

Đây là cách dùng đất nước tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đất nước trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới đất nước

  • người vũ trụ tiếng Nhật là gì?
  • dắt đến tiếng Nhật là gì?
  • ý tưởng tuyệt vời tiếng Nhật là gì?
  • sự phi thường tiếng Nhật là gì?
  • sự ăn chay tiếng Nhật là gì?
  • sương mù ở sông tiếng Nhật là gì?
  • tặng tiền tiếng Nhật là gì?
  • giấy nhám tiếng Nhật là gì?
  • sự keo sơn gắn bó tiếng Nhật là gì?
  • kèm theo quyền tiếng Nhật là gì?
  • chỉ tết tiếng Nhật là gì?
  • sân thi đấu tiếng Nhật là gì?
  • tính hữu ích tiếng Nhật là gì?
  • dạ dầy tiếng Nhật là gì?
  • nguyên sinh tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » đất Nước Trong Tiếng Nhật Là Gì