đất Sụt Trời Sập Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- đất sụt trời sập
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ đất sụt trời sập tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
đất sụt trời sập tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ đất sụt trời sập trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ đất sụt trời sập trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đất sụt trời sập nghĩa là gì.
- chỉ tai biến lớn
Từ liên quan tới đất sụt trời sập
- toàn phần Tiếng Việt là gì?
- Chu Hương Tiếng Việt là gì?
- tố cáo Tiếng Việt là gì?
- Hầm Nhu Tiếng Việt là gì?
- hôm nay Tiếng Việt là gì?
- Bằng Giang Tiếng Việt là gì?
- nai nịt Tiếng Việt là gì?
- vợt Tiếng Việt là gì?
- phóng sinh Tiếng Việt là gì?
- quạc quạc Tiếng Việt là gì?
- Sơn Xuân Tiếng Việt là gì?
- rá Tiếng Việt là gì?
- chông gai Tiếng Việt là gì?
- thông dịch Tiếng Việt là gì?
- hố Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đất sụt trời sập trong Tiếng Việt
đất sụt trời sập có nghĩa là: - chỉ tai biến lớn
Đây là cách dùng đất sụt trời sập Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đất sụt trời sập là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Trời Sập Tiếng Anh
-
Trời Sập | Nomad English
-
TRỜI SẬP In English Translation - Tr-ex
-
"Kỷ Băng Hà: Trời Sập" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trời Sắp Mưa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sập Xuống In English - Glosbe Dictionary
-
Trời Sắp Mưa Tiếng Anh Là Gì
-
Trời Sắp Sáng Rồi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Tiếng Anh Rất Dễ Dàng - Dù Trời Có Sập Xuống, Em Cũng Không Từ Bỏ ...
-
Khéo Lo Trời Sập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
41 Câu Giao Tiếp Chủ đề Thời Tiết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Những Mẫu Câu Nói Về Chủ đề Thời Tiết Trong Tiếng Anh
-
Astérix - Trời Sập Xuống đầu - Tuổi Trẻ Online
-
Kỷ Băng Hà: Trời Sập – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt