Khéo Lo Trời Sập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khéo lo trời sập
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khéo lo trời sập tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khéo lo trời sập trong tiếng Trung và cách phát âm khéo lo trời sập tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khéo lo trời sập tiếng Trung nghĩa là gì.
khéo lo trời sập (phát âm có thể chưa chuẩn)
杞人忧天 《传说杞国有个人怕天塌下来, 吃饭睡觉都感到不安(见于《列子·天瑞》)。比喻不必要的忧虑。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 杞人忧天 《传说杞国有个人怕天塌下来, 吃饭睡觉都感到不安(见于《列子·天瑞》)。比喻不必要的忧虑。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ khéo lo trời sập hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thấu tình đạt lý tiếng Trung là gì?
- tô rẽ tiếng Trung là gì?
- đạn cay tiếng Trung là gì?
- đèn chân không tiếng Trung là gì?
- văn vật tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khéo lo trời sập trong tiếng Trung
杞人忧天 《传说杞国有个人怕天塌下来, 吃饭睡觉都感到不安(见于《列子·天瑞》)。比喻不必要的忧虑。》
Đây là cách dùng khéo lo trời sập tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khéo lo trời sập tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 杞人忧天 《传说杞国有个人怕天塌下来, 吃饭睡觉都感到不安(见于《列子·天瑞》)。比喻不必要的忧虑。》Từ điển Việt Trung
- hám lợi tiếng Trung là gì?
- bệnh quáng gà tiếng Trung là gì?
- thang bộ tiếng Trung là gì?
- bàn thạch tiếng Trung là gì?
- drive tiếng Trung là gì?
- giáo dục xã hội tiếng Trung là gì?
- nhượng chân tiếng Trung là gì?
- chạm người tiếng Trung là gì?
- không phải là ít tiếng Trung là gì?
- bạn chí cốt tiếng Trung là gì?
- ăng ten trong nhà ăng ten cần tiếng Trung là gì?
- thiết bị kiểm tra mạng tiếng Trung là gì?
- là đà tiếng Trung là gì?
- Hồng học tiếng Trung là gì?
- cột chống hầm ngầm tiếng Trung là gì?
- thần Bạch Hổ tiếng Trung là gì?
- thương lượng ngay trước mặt tiếng Trung là gì?
- khoáy lệch tiếng Trung là gì?
- hơi mù tiếng Trung là gì?
- trường kiếm tiếng Trung là gì?
- thiết bị laze tiếng Trung là gì?
- đạp mạnh tiếng Trung là gì?
- lực lưỡng tiếng Trung là gì?
- lột da tiếng Trung là gì?
- nhẫn nhịn tiếng Trung là gì?
- cam tích tiếng Trung là gì?
- họ Lưu tiếng Trung là gì?
- tập kịch tiếng Trung là gì?
- đẹp tiếng Trung là gì?
- không biết chữ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Trời Sập Tiếng Anh
-
Trời Sập | Nomad English
-
TRỜI SẬP In English Translation - Tr-ex
-
"Kỷ Băng Hà: Trời Sập" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trời Sắp Mưa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sập Xuống In English - Glosbe Dictionary
-
Trời Sắp Mưa Tiếng Anh Là Gì
-
Trời Sắp Sáng Rồi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Tiếng Anh Rất Dễ Dàng - Dù Trời Có Sập Xuống, Em Cũng Không Từ Bỏ ...
-
đất Sụt Trời Sập Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
41 Câu Giao Tiếp Chủ đề Thời Tiết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Những Mẫu Câu Nói Về Chủ đề Thời Tiết Trong Tiếng Anh
-
Astérix - Trời Sập Xuống đầu - Tuổi Trẻ Online
-
Kỷ Băng Hà: Trời Sập – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt