Dạt Vào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dạt vào tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | dạt vào (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dạt vào | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dạt vào tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dạt vào trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dạt vào tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - ひょうちゃく - 「漂着する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "dạt vào" trong tiếng Nhật
- - những hạt đậu dạt vào bờ biển:海岸に漂着する豆
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dạt vào trong tiếng Nhật
* v - ひょうちゃく - 「漂着する」Ví dụ cách sử dụng từ "dạt vào" trong tiếng Nhật- những hạt đậu dạt vào bờ biển:海岸に漂着する豆,
Đây là cách dùng dạt vào tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dạt vào trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới dạt vào
- vỏ ốc quế đựng kem tiếng Nhật là gì?
- chế độ tư bản tiếng Nhật là gì?
- đắt quá tiếng Nhật là gì?
- đồng loã tiếng Nhật là gì?
- trầy da tiếng Nhật là gì?
- giá công bố tiếng Nhật là gì?
- tắc động mạch não tiếng Nhật là gì?
- góc vuông tiếng Nhật là gì?
- hệ thống đường sắt và đường sắt nền cao của băng cốc tiếng Nhật là gì?
- xiếc tiếng Nhật là gì?
- cá ngừ tiếng Nhật là gì?
- thể lệ tiếng Nhật là gì?
- sách giáo khoa đã qua kiểm duyệt tiếng Nhật là gì?
- quần áo tiếng Nhật là gì?
- đòn phản công tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Dạt Vào Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "dạt" - Là Gì? - Vtudien
-
Dạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dạt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dạt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
TRÔI DẠT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Những Con Sóng Dạt Vào Bờ." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trôi Dạt Vào Bờ In English - Glosbe Dictionary
-
Sinh Vật "không Ai Biết Là Gì" Dạt Vào Bờ Biển Úc
-
'vào Bờ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
dạt vào (phát âm có thể chưa chuẩn)