Trôi Dạt Vào Bờ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trôi dạt vào bờ" into English
wash up is the translation of "trôi dạt vào bờ" into English.
trôi dạt vào bờ + Add translation Add trôi dạt vào bờVietnamese-English dictionary
-
wash up
verb nounHắn nói, vài ngày trước có một tên trôi dạt vào bờ biển với vết sẹo trên má.
He saw a man with a cheek scar washed up on the beach a few days ago.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trôi dạt vào bờ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trôi dạt vào bờ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dạt Vào Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "dạt" - Là Gì? - Vtudien
-
Dạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dạt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dạt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dạt Vào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
TRÔI DẠT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Những Con Sóng Dạt Vào Bờ." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sinh Vật "không Ai Biết Là Gì" Dạt Vào Bờ Biển Úc
-
'vào Bờ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt