đau Lưng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đau lưng" thành Tiếng Anh
backache là bản dịch của "đau lưng" thành Tiếng Anh.
đau lưng + Thêm bản dịch Thêm đau lưngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
backache
nounChỉ là em không thể tiếp tục... uống những viên thuốc trị đau lưng đó nữa.
I just can't take those pills... for my backache any more.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đau lưng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đau lưng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Lưng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Thuật Ngữ Tiếng Anh
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì?
-
ĐAU LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đau Lưng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đau Thắt Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Mỏi Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Đau Lưng Dưới Là Bệnh Gì? Nguyên Nhân Và Cách Chữa Trị Hiệu Quả
-
Thoái Hóa đốt Sống Ngực: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và điều Trị
-
Viêm Cột Sống Dính Khớp - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 22 - Nói Về Sức Khỏe - Pasal
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Thông Tin Y Học Cộng đồng - Đau Lưng Bên Phải Triệu Chứng Bệnh Gì ...
-
Ý Nghĩa Của Backache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "thắt Lưng" Trong Tiếng Anh
-
Bị đau Lưng Dưới Gần Mông ở Nữ Giới Có Nguyên Nhân Do đâu?