Ý Nghĩa Của Backache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- achondroplasia
- acromegaly
- ankylosed
- ankylosis
- anti-arthritic
- buck teeth
- gingivitis
- graft-versus-host disease
- greenstick fracture
- GVHD
- hairline fracture
- herniated disc
- rheumatism
- spina bifida
- spondylitis
- subluxation
- synovitis
- teeth gnashing
- teeth grinding
- toothache
backache | Từ điển Anh Mỹ
backachenoun [ C ] us /ˈbækˌeɪk/ Add to word list Add to word list a pain in your back (Định nghĩa của backache từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của backache
backache Causes of re-hospitalization were vomiting, headache and backache. Từ Cambridge English Corpus When we need to alleviate a headache or a backache, we simply go to the nearest drugstore and buy the medication we require. Từ Cambridge English Corpus Furthermore, increased pelvic remodelling may produce symptoms of pelvic pain and backache beyond the expected discomfort of pregnancy. Từ Cambridge English Corpus Many use private healthcare at times to deal with acute or chronic illness, pregnancy, or common complaints like backache and indigestion. Từ Cambridge English Corpus The common ones were nausea, dizziness, headache, backache, pain in the abdomen, leucorrhoea, leg pain and weakness. Từ Cambridge English Corpus She was consequently having less trouble with backaches and found -ute playing less tiring. Từ Cambridge English Corpus The symptoms of malaria may include fever, shivering, headaches, repeated vomiting, diarrhoea, generalised convulsions, pain of the joints and backache. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He says that fluoridation causes disorders, including nausea, diarrhoea, constipation, headache, backache, skin rashes, brittle nails, convulsions, personality change, mental deterioration and exhaustion. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If a man comes to the consulting room and says that he has a backache, how does the doctor check that he has a backache? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the boardroom they are known as ulcers, but if we are humble enough to work on the shop floor it is backache or headache. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Humans suffer from severe depression with periods of violent backache, headache and fever. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Other than arthritis, the most common types of musculoskeletal conditions are traumatic damage to ligaments and tendons, manifested as sprains, backache and similar conditions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They get toothache and backache just like us. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am currently considering proposals from my officials for replacing some older furniture which gives everyone backache along with some associated works and decorations. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I frequently stop and talk to officials using this equipment and inquire as to headaches, backaches and the like. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của backache là gì?Bản dịch của backache
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 背痛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 背痛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dolor de espalda, dolor de espalda [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dor nas costas, dor nas costas [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt đau lưng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तुमच्या पाठीत दुखणे… Xem thêm 腰痛, 背中(せなか)の痛(いた)み… Xem thêm sırt ağrısı, bel/sırt ağrısı… Xem thêm mal [masculine] de dos, mal de dos… Xem thêm mal d’esquena… Xem thêm rugpijn… Xem thêm உங்கள் முதுகில் ஏற்படும் ஒரு வலி… Xem thêm पीठ का दर्द… Xem thêm પીઠદર્દ… Xem thêm rygsmerte… Xem thêm ryggsmärtor… Xem thêm sakit belakang… Xem thêm die Rückenschmerzen… Xem thêm vondt i ryggen [neuter], ryggsmerte… Xem thêm کمر کا درد… Xem thêm біль у спині… Xem thêm వీపునొప్పి… Xem thêm পিঠে ব্যথা… Xem thêm bolesti v zádech… Xem thêm sakit punggung… Xem thêm อาการปวดหลัง… Xem thêm ból kręgosłupa lub pleców, ból pleców… Xem thêm 요통… Xem thêm mal di schiena… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
back-foot back-formation back-row forward back-to-back loan backache backbeat backbench backbencher backbite {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add backache to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm backache vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đau Lưng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Thuật Ngữ Tiếng Anh
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì?
-
đau Lưng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐAU LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đau Lưng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đau Thắt Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Mỏi Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Đau Lưng Dưới Là Bệnh Gì? Nguyên Nhân Và Cách Chữa Trị Hiệu Quả
-
Thoái Hóa đốt Sống Ngực: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và điều Trị
-
Viêm Cột Sống Dính Khớp - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 22 - Nói Về Sức Khỏe - Pasal
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Thông Tin Y Học Cộng đồng - Đau Lưng Bên Phải Triệu Chứng Bệnh Gì ...
-
Nghĩa Của "thắt Lưng" Trong Tiếng Anh
-
Bị đau Lưng Dưới Gần Mông ở Nữ Giới Có Nguyên Nhân Do đâu?