DÂU TẰM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DÂU TẰM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từdâu tằm
Ví dụ về việc sử dụng Dâu tằm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdâu tằmtơ tằmcây dâu tằmcon tằmlụa tơ tằm
Lá dâu tằm có thể được căn cứ vào bột hoặc làm thành một loại trà.
Chiết xuất dâu tằm mới nhất này chứa 500mg chiết lá dâu tằm trong mỗi viên thuốc.Xem thêm
cây dâu tằmmulberry treemulberry treesTừng chữ dịch
dâudanh từstrawberrymulberrybridedaughter-in-lawmother-in-lawtằmdanh từsilkwormtamsilkfavasilkworms STừ đồng nghĩa của Dâu tằm
mulberry silkwormTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dâu Tằm đen Tiếng Anh
-
Mulberry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Dâu Tằm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Quả Dâu Tằm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Quả Dâu Tằm Tiếng Anh Là Gì
-
Mulberry - Wiktionary Tiếng Việt
-
CÂY DÂU TẰM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quả Dâu Tằm Tiếng Anh Là Gì ? Phiên âm Và Ví Dụ Trong Anh Việt
-
Dâu Tằm đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Quả Dâu Tằm
-
Quả Dâu Tằm Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Tằm Trắng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dâu Tằm Tiếng Anh Là Gì | Cách-tạo
-
Dâu Tằm (Làm Vườn & Cảnh Quan) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Cây Dâu Tằm
-
Lá Và Quả Dâu Tằm Có Tác Dụng Gì? Thành Phần Dinh Dưỡng Và ...
-
Bật Mí Thông Tin Về Cây Dâu Tằm Có Thể Bạn Chưa Biết - Canh Điền