TÓC TAI BÙ XÙ - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › tóc-tai-bù-xù
Xem chi tiết »
Check 'đầu tóc bù xù' translations into English. Look through examples of đầu tóc bù xù translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Các bản dịch phổ biến nhất của "đầu tóc bù xù": mophead. Bản dịch theo ngữ cảnh: Cái cô có đầu tóc bù xù, tôi nghĩ thế.↔ That girl with the awful hair, ...
Xem chi tiết »
Kể cả khi bạn bắt gặp người ấy trong bộ dạng tồi tệ đầu tóc bù xù bạn vẫn thấy họ cực kỳ tuyệt vời. When you caught him in bad form unkempt hair you still ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "Đừng xoã tóc bù xù" into English. Human translations with examples: MyMemory, World's Largest Translation Memory.
Xem chi tiết »
người đầu tóc bù xù trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ người đầu tóc bù xù sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
Likewise, it would be inappropriate for one to be unkempt or slovenly in appearance. 9. Tóc của mày thật sự trông bù xù. Your hair really does look untidy. 10.
Xem chi tiết »
Tra từ 'tóc tai bù xù' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
명사 đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù. [더벙머리]. 국립국어원 한국어-베트남어 학습사전(KOVI). Xem thêm nội dung ...
Xem chi tiết »
[bù xù]. tính từ. ruffled, rumpled. đầu tóc bù xù. a ruffled head of hair, rumpled hair. tơ kén bù xù. a cocoon with ruffled silk ...
Xem chi tiết »
Đầu tóc bù xù, thường dùng để tả cảnh bận bịu, vất vả, không có thời gian hay tâm trí để mà chải chuốt, ... English: Of disheveled hair and dirty face.
Xem chi tiết »
Translation of «Xù» from Vietnamese to English. ... Vietnamese-English dictionary ... Cái cô có đầu tóc bù xù, tôi nghĩ thế. That girl with the awful hair, ...
Xem chi tiết »
Từ Điển Lạc Việt; 'đầu bù tóc rối' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Vdict. ... VUI NHỘN ĐẦU XÙ TÓC RỐI PHIM BỐ ĐẦU ... đầu tóc bù xù bằng Tiếng Anh - Glosbe ...
Xem chi tiết »
Đầu bù tóc rối là gì: (Khẩu ngữ) đầu tóc bù xù; thường dùng để tả cảnh bận bịu, vất vả, không có thời gian hay tâm trí để mà chải chuốt.
Xem chi tiết »
Tính từSửa đổi. bù xù. (Lông, tóc, v.v.) Có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn. Đầu tóc bù xù. Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đầu Tóc Bù Xù In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đầu tóc bù xù in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu