đầy ắp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đầy ắp" into English
brimful, plentiful, topfull are the top translations of "đầy ắp" into English.
đầy ắp + Add translation Add đầy ắpVietnamese-English dictionary
-
brimful
adjectiveNhưng cuộc nói chuyện của anh và bệnh nhân lại là những gì người bệnh nhân muốn nghe đầy ắp sự tự tin
But his conversations with the patient were exactly what a patient might want: brimming with confidence.
GlosbeMT_RnD -
plentiful
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
topfull
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
very full
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đầy ắp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đầy ắp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầy ắp Tieng Anh La Gi
-
→ đầy ắp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐẦY ẮP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đầy ắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẦY ẮP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẦY ẮP TIẾNG CƯỜI In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đầy ắp Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "đầy ắp" - Là Gì?
-
Đầy ắp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
đầy ắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Đầy ắp Là Gì, Nghĩa Của Từ Đầy ắp | Từ điển Việt - Việt
-
Top 13 đầy ắp Tiếng Cười Tiếng Anh Là Gì
-
đầy ắp Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đầy ắp - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Lèn Chặt, đầy ắp Tiếng Nhật Là Gì?
-
Từ đầy ắp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt