• Day Dứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "day dứt" thành Tiếng Anh
conscience-stricken, fester, gnaw là các bản dịch hàng đầu của "day dứt" thành Tiếng Anh.
day dứt + Thêm bản dịch Thêm day dứtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conscience-stricken
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fester
verb nounNhiều tuần trôi qua, nỗi phiền muộn của anh ta trở nên day dứt thêm.
As the weeks wore on, his grief festered.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gnaw
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gnawing
- harass
- prey
- qualmish
- rankle
- rankling
- ridden
- ride
- sting
- stung
- torment
- weigh
- work
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " day dứt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "day dứt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Day Dứt Meaning
-
Day Dứt - Wiktionary Tiếng Việt
-
DAY DỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Day Dứt Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "day Dứt" - Là Gì?
-
Day Dứt (Vietnamese): Meaning - WordSense Dictionary
-
Day Dứt Là Gì, Nghĩa Của Từ Day Dứt | Từ điển Việt
-
Day Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Day Dứt - VDict
-
'day Dứt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt | Đất Xuyên Việt Blog
-
Top 13 Day Dứt Meaning
-
Day Dứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Day Dứt Là Gì
-
Wistful Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Day Dứt Nghĩa Là Gì
-
Definition Of Day Dứt? - Vietnamese - English Dictionary
-
Ăn Năn Day Dứt Là Gì - Học Tốt