Day Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
day dứt
harass; torment; worry; torment oneself (over); take pains/trouble (over)
giọng day dứt a harassing tone
nỗi nhớ nhung day dứt a harassing longing
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
day dứt
Harass
Giọng day dứt: a harassing tone
Nỗi nhớ nhung day dứt: A harassing longing



Từ liên quan- day
- day hồ
- day dứt
- day mắt
- day biển
- day lòng
- day súng
- day đi day lại
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Day Dứt Meaning
-
Day Dứt - Wiktionary Tiếng Việt
-
DAY DỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Day Dứt Bằng Tiếng Anh
-
• Day Dứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "day Dứt" - Là Gì?
-
Day Dứt (Vietnamese): Meaning - WordSense Dictionary
-
Day Dứt Là Gì, Nghĩa Của Từ Day Dứt | Từ điển Việt
-
Definition Of Day Dứt - VDict
-
'day Dứt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt | Đất Xuyên Việt Blog
-
Top 13 Day Dứt Meaning
-
Day Dứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Day Dứt Là Gì
-
Wistful Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Day Dứt Nghĩa Là Gì
-
Definition Of Day Dứt? - Vietnamese - English Dictionary
-
Ăn Năn Day Dứt Là Gì - Học Tốt