Day Dứt Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ day dứt tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm day dứt tiếng Lào day dứt (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ day dứt

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

day dứt tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ day dứt trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ day dứt tiếng Lào nghĩa là gì.

day dứt

day dứt tt. ສຽບແຫ້ນ, ລະຫ້ອຍ, ກະວົນກະວາຍໃຈ. Nỗi nhớ nhung day dứt: ຄິດຮອດຄິດເຖິງຈົນກະວົນກະວາຍໃຈ ♦ Lòng day dứt không nguôi: ກະວົນກະວາຍໃຈບໍ່ເຊົາ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của day dứt trong tiếng Lào

day dứt . day dứt tt. ສຽບແຫ້ນ, ລະຫ້ອຍ, ກະວົນກະວາຍໃຈ. . Nỗi nhớ nhung day dứt: ຄິດຮອດຄິດເຖິງຈົນກະວົນກະວາຍໃຈ ♦ Lòng day dứt không nguôi: ກະວົນກະວາຍໃຈບໍ່ເຊົາ.

Đây là cách dùng day dứt tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ day dứt trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới day dứt

  • trơ tráo tiếng Lào là gì?
  • đi tù tiếng Lào là gì?
  • hoa nguyệt tiếng Lào là gì?
  • phép tính tiếng Lào là gì?
  • nhất phẩm phu nhân tiếng Lào là gì?
  • víu tiếng Lào là gì?
  • đi giật lùi tiếng Lào là gì?
  • chủ mưu tiếng Lào là gì?
  • lục lạo tiếng Lào là gì?
  • bình an vô sự tiếng Lào là gì?
  • bướng tiếng Lào là gì?
  • vũ khí nguyên tử tiếng Lào là gì?
  • chịu thiệt tiếng Lào là gì?
  • nóng mắt tiếng Lào là gì?
  • bá chủ tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Day Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì