ĐÂY LÀ MỘT VÍ DỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÂY LÀ MỘT VÍ DỤ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đây là một ví dụ
here is an examplethis is an examplehere's one examplethis is an instancehere's an example
{-}
Phong cách/chủ đề:
This is another example(below).Và bé Nghi đây là một ví dụ.
I really doubt that it's an example.Đây là một ví dụ từ cuộc sống.
This was an example from life.Đây là một ví dụ của hệ thống.
There's an example of the system.Đây là một ví dụ khác: Click here.
Here's one example: click here. Mọi người cũng dịch đâychỉlàmộtvídụ
đâychỉlàmộtvàivídụ
đâylàmộtvídụvềcách
đâychỉlàmộtsốvídụ
Đây là một ví dụ kiểm tra t/ main. t.
Here is an example test t/main. t.Đây là một ví dụ về cách nó hoạt động.
Here's a example of how it works.Đây là một ví dụ về công trình của anh ấy.
Here is a example of his work.Đây là một ví dụ về cách họ làm việc.
Here's one example of how they work.Đây là một ví dụ về điều này trong hành động.
HERE is an example of this in action.Đây là một ví dụ về web thu thập thông tin.
Here is an example for data collection.Đây là một ví dụ về thanh top navigation.
Here are some examples with top navigation.Đây là một ví dụ luôn khiến tôi phì cười.
Here's one example that always makes me smile.Đây là một ví dụ sử dụng substr() để thay thế.
Here is an example using substr() to replace.Đây là một ví dụ về cách dùng dữ liệu payload.
Here's an example on how to use payload data.Đây là một ví dụ về những gì tôi muốn có thể làm.
Here is an example of what I might want to do.Đây là một ví dụ về Vision Board của chính tôi.
Here are some examples from my own vision board.Đây là một ví dụ. Công ty thiết kế người Hà Lan.
Here's one example. This is a Dutch design firm.Và đây là một ví dụ cho một sản phẩm cụ thể.
Here is one example of a similar product.Đây là một ví dụ từ thế giới của chính marketing.
Here's an example from the world of marketing itself.Đây là một ví dụ của chương trình rất đơn giản trong Perl.
Here is an example of very simple program in Perl.Và đây là một ví dụ về một trong những phân tích của bà.
And here is an example of one of her analyses.Đây là một ví dụ về những gì được bao gồm trong gói.
Here is an example of what is included in one pack.Đây là một ví dụ về những gì họ có thể được sử dụng cho.
Here is an example of what it might be used for.Đây là một ví dụ Perl chương trình hiển thị PI trên màn hình.
Here is an example Perl program that displays PI on the screen.Đây là một ví dụ để cho bạn thấy những gì tôi đang nói về.
Here is an example to let you see what I am talking about.Đây là một ví dụ của mã mà thị một chuỗi như thế này.
Here is an example of code that displays a string like this.Đây là một ví dụ từ Walter Dorwin Teague, chàng này ngay tại đây..
Here's an example from Walter Dorwin Teague, this guy right here.Đây là một ví dụ cho khay cáp cán máy đặc điểm kỹ thuật.
The following is an example for the Cable tray rolling machine specification.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0217 ![]()
![]()
đây là một vấn đề phổ biếnđây là một ví dụ về cách

Tiếng việt-Tiếng anh
đây là một ví dụ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đây là một ví dụ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đây chỉ là một ví dụthis is just one examplethis is only one exampleđây chỉ là một vài ví dụthese are just a few examplesđây là một ví dụ về cáchhere's an example of howđây chỉ là một số ví dụthese are just some examplesTừng chữ dịch
đâyđại từitlàđộng từismộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasvídanh từwalletpursedụdanh từexampleinstancedụđộng từlureTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ví Dụ Dịch Trong Tiếng Anh
-
27 Cách để Nêu Ví Dụ... - Dịch Thuật Sao Việt - Ninh Bình | Facebook
-
VÍ DỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ví Dụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Dịch Tiếng Anh: 7 Bước đơn Giản để Có Bài Dịch Hoàn Hảo
-
Bàn Về Việc Dịch Câu đặc Biệt Trong Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
LẤY MỘT VÍ DỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Giới Từ Trong Tiếng Anh Thường Gặp | Cách Dùng Và Bài Tập
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Ví Dụ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ví Dụ Như Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky