ĐẨY LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẨY LÙI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTrạng từDanh từđẩy lùi
Ví dụ về việc sử dụng Đẩy lùi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbước lùicamera lùilùi xe giúp đẩy lùilùi ngày Sử dụng với trạng từlùi lại lùi dần Sử dụng với động từlùi ra khỏi
Bóng tối bị đẩy lùi.
Được đẩy lùi bởi tổng thống.Xem thêm
đã đẩy lùirepelledhas pushed backrepulsedđã bị đẩy lùiwere repulsedhas been pushed backcó thể đẩy lùican repelcan push backđang đẩy lùiare pushing backsẽ đẩy lùiwill repelwill push backđẩy lùi lạipushed backsẽ bị đẩy lùiwill be pushed backwill be repelledlà đẩy lùiwas pushing backhọ đẩy lùithey push backđẩy lùi chống lạipush back againstđẩy lùi côn trùngrepel insectsgiúp đẩy lùihelp repelđẩy lùi chúngrepel thempushing them backTừng chữ dịch
đẩydanh từpushdrivethrustpropulsionboostlùitrạng từbackwardlùiđộng từreversetakeretrogradelùidanh từstep STừ đồng nghĩa của Đẩy lùi
ngăn chặn repulse kéo trở lại rút lui ngăn ngừa xua đuổi rút chống đỡ phản hồiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đẩy Lùi Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đẩy Lùi - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Đẩy Lùi Là Gì, Nghĩa Của Từ Đẩy Lùi | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ đẩy Lùi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"đẩy Lùi" Là Gì? Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đẩy Lùi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Bằng Tiếng Đức
-
ĐẨY LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đẩy Lùi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đẩy Lùi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
ĐịNh Nghĩa đẩy Lùi - Tax-definition
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
• đẩy Lùi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Repel, Check, Drive Back
-
Ngăn Chặn, đẩy Lùi Sự Suy Thoái Về TTCT, đạo đức,lối Sống,những ...
-
đẩy Lui Là Gì - Nghĩa Của Từ đẩy Lui Trong Tiếng Anh - Từ Điển