đẩy Lùi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đẩy lùi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đẩy lùi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đẩy lùi trong tiếng Trung và cách phát âm đẩy lùi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đẩy lùi tiếng Trung nghĩa là gì.
đẩy lùi (phát âm có thể chưa chuẩn)
退 《使向后移动。》推后; 推迟; 延缓。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 退 《使向后移动。》推后; 推迟; 延缓。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đẩy lùi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mồm to tiếng Trung là gì?
- nói cười tiếng Trung là gì?
- vốn và lãi tiếng Trung là gì?
- quan bố chính tiếng Trung là gì?
- làm bạn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đẩy lùi trong tiếng Trung
退 《使向后移动。》推后; 推迟; 延缓。
Đây là cách dùng đẩy lùi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đẩy lùi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 退 《使向后移动。》推后; 推迟; 延缓。Từ điển Việt Trung
- trang trọng tiếng Trung là gì?
- công dụng tiếng Trung là gì?
- nội ký sinh tiếng Trung là gì?
- ngắc ngứ tiếng Trung là gì?
- tiền gửi tiếng Trung là gì?
- man khai tiếng Trung là gì?
- người giao hàng tiếng Trung là gì?
- thâm niên tiếng Trung là gì?
- cảnh mù mịt tiếng Trung là gì?
- quần vải bạt quần vải thô tiếng Trung là gì?
- người Cô dắc tiếng Trung là gì?
- nhà lãnh đạo mạnh mẽ tiếng Trung là gì?
- giống cây tiếng Trung là gì?
- giá súng tiếng Trung là gì?
- chánh văn phòng tiếng Trung là gì?
- kính tiếng Trung là gì?
- điều vui mừng tiếng Trung là gì?
- từ căn tiếng Trung là gì?
- chủ bộc tiếng Trung là gì?
- gương tốt tiếng Trung là gì?
- nhận thức cảm tính tiếng Trung là gì?
- phân tách tiếng Trung là gì?
- cái gút tiếng Trung là gì?
- vuốt râu cọp tiếng Trung là gì?
- chơi bài tiếng Trung là gì?
- cắn trắt tiếng Trung là gì?
- kịch bản phim tiếng Trung là gì?
- khóc hu hu tiếng Trung là gì?
- cao cao tiếng Trung là gì?
- dù thế nào đi nữa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đẩy Lùi Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đẩy Lùi - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Đẩy Lùi Là Gì, Nghĩa Của Từ Đẩy Lùi | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ đẩy Lùi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"đẩy Lùi" Là Gì? Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đẩy Lùi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Bằng Tiếng Đức
-
ĐẨY LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẨY LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đẩy Lùi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
ĐịNh Nghĩa đẩy Lùi - Tax-definition
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
• đẩy Lùi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Repel, Check, Drive Back
-
Ngăn Chặn, đẩy Lùi Sự Suy Thoái Về TTCT, đạo đức,lối Sống,những ...
-
đẩy Lui Là Gì - Nghĩa Của Từ đẩy Lui Trong Tiếng Anh - Từ Điển