đẩy Mạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đẩy mạnh
to step up; to speed up; to further; to forward; to intensify; to promote
đẩy mạnh sản xuất to step up production
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đẩy mạnh
Push up, step up, speed up
% Đẩy mạnh sản suất
Topush up production
Từ điển Việt Anh - VNE.
đẩy mạnh
to promote, push



Từ liên quan- đẩy
- đẩy ra
- đẩy tạ
- đẩy xa
- đẩy đi
- đẩy cây
- đẩy kéo
- đẩy lui
- đẩy lên
- đẩy lùi
- đẩy ngã
- đẩy nhẹ
- đẩy tới
- đẩy đưa
- đẩy mạnh
- đẩy then
- đẩy goòng
- đẩy nhanh
- đẩy ra xa
- đẩy xuống
- đẩy té nhào
- đẩy vào gần
- đẩy bằng sào
- đẩy ra ngoài
- đẩy sang bên
- đẩy vào vịnh
- đẩy mạnh ra xa
- đẩy mạnh bất ngờ
- đẩy lùi từng bước
- đẩy sấp xuống đất
- đẩy về phía trước
- đẩy đi do phản lực
- đẩy ra khỏi chỗ ngồi
- đẩy người vào cạm bẫy
- đẩy ai vào cảnh khổ cực
- đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
- đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn
- đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
- đẩy vào tình trạng hiểm nghèo
- đẩy vào một tình trạng khó khăn
- đẩy hoặc ấn cái gì vào trong cái gì
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đẩy Mạnh Tiếng Anh Là Gì
-
"đẩy Mạnh" English Translation
-
ĐẨY MẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẩy Mạnh Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
ĐỂ ĐẨY MẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẨY MẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đẩy Mạnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đẩy Mạnh Tiêu Thụ (sản Phẩm)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đẩy Mạnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "đẩy Mạnh" - Là Gì?
-
Tra Từ đẩy Mạnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bản Dịch Của Flourish – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Push - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đẩy Mạnh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đẩy Mạnh | Từ điển Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Kinh Doanh – Business (Phần 1) - Leerit
-
Tổng Quan - Hiệp định CPTPP - Bộ Công Thương