Dấy - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zəj˧˥ | jə̰j˩˧ | jəj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟəj˩˩ | ɟə̰j˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𧽇: dậy, dấy
- 跩: dậy, dấy
- 𧽈: dậy, dấy
- 𧻭: dậy, dấy
- 曳: dậy, dượi, dấy, dại, dạy, dài, dễ, dười, duệ, dái
- 曵: dậy, dượi, dấy, dại, dài, dặc, dái
- : dậy, dấy
- 𬏌: dấy
- 拽: dìa, dấy, duệ
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- đáy
- đay
- dây
- dãy
- day
- đầy
- đẫy
- đậy
- đày
- dậy
- dạy
- dày
- đây
- đẩy
- đấy
Động từ
dấy
- Nổi dậy, làm cho nổi dậy. Dấy binh khởi nghĩa . Làn sóng đấu tranh dấy lên khắp nơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dấy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Dấy Lên Hay Dấy Lên
-
Nghĩa Của Từ Dấy - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Đặt Câu Với Từ "dấy Lên"
-
Ê-sai 60:1 Hãy Dấy Lên, Và Sáng Lòe Ra! Vì Sự Sáng Ngươi ...
-
Dấy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Dấy Lên Hay Dấy Lên
-
SỰ DẤY LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Vừa Khi Cờ Nghĩa Dấy Lên, Chính Lúc... - Việt Sử Kiêu Hùng | Facebook
-
Sự Dấy Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
바람을 일으키다 - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
CŨNG LÀM DẤY LÊN In English Translation - Tr-ex
-
KHÔNG LÀM DẤY LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
بيت الكتاكيت
-
Dấy Lên Là Gì - Nghĩa Của Từ Dấy Lên Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Cách Xoay Ngang 1 Trang Giấy Trong Word 2016
-
SGK Tăng Giá: Do Giấy Tốt Hay Nội Dung Tốt? - BBC News Tiếng Việt