Sự Dấy Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự dấy lên" thành Tiếng Anh
surge, upheaval là các bản dịch hàng đầu của "sự dấy lên" thành Tiếng Anh.
sự dấy lên + Thêm bản dịch Thêm sự dấy lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
surge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
upheaval
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự dấy lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự dấy lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dấy Lên Hay Dấy Lên
-
Nghĩa Của Từ Dấy - Từ điển Việt
-
Dấy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Đặt Câu Với Từ "dấy Lên"
-
Ê-sai 60:1 Hãy Dấy Lên, Và Sáng Lòe Ra! Vì Sự Sáng Ngươi ...
-
Dấy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Dấy Lên Hay Dấy Lên
-
SỰ DẤY LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Vừa Khi Cờ Nghĩa Dấy Lên, Chính Lúc... - Việt Sử Kiêu Hùng | Facebook
-
바람을 일으키다 - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
CŨNG LÀM DẤY LÊN In English Translation - Tr-ex
-
KHÔNG LÀM DẤY LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
بيت الكتاكيت
-
Dấy Lên Là Gì - Nghĩa Của Từ Dấy Lên Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Cách Xoay Ngang 1 Trang Giấy Trong Word 2016
-
SGK Tăng Giá: Do Giấy Tốt Hay Nội Dung Tốt? - BBC News Tiếng Việt