đề Bạt - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
đề bạt
- Entry
- Discussion
- Language
- Watch
- Edit
Contents
- 1 Vietnamese
- 1.1 Etymology
- 1.2 Pronunciation
- 1.3 Verb
Vietnamese
editEtymology
editSino-Vietnamese word from 提拔.
Pronunciation
edit- (Hà Nội) IPA(key): [ʔɗe˨˩ ʔɓaːt̚˧˨ʔ]
- (Huế) IPA(key): [ʔɗej˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ]
- (Saigon) IPA(key): [ʔɗej˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨]
Verb
editđề bạt
- to give a promotion
- 2001, Chu Lai, Cuộc đời dài lắm, NXB Văn học, page 207:Anh bạn chắc đang nghĩ rằng cái thằng tôi phải cảm động lắm với cái sự cất nhắc đề bạt ấy của anh bạn?You probably think I should feel all emotional at that going up and being promoted of yours.
- Sino-Vietnamese words
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese verbs
- Vietnamese terms with quotations
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » đề Bạt Wiktionary
-
đề Bạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
đề Bạt - Wiktionary Tiếng Việt - MarvelVietnam
-
Top 15 đề Bạt Có Nghĩa Là Gì
-
Bombarder – Wiktionary Tiếng Việt Hero Dictionary
-
đề - Wiktionary
-
Advance Là Gì | Bản-đồ.vn
-
Tản Mạn Về Từ Hán Việt (phần 3): Phiêu Bạc Hay Phiêu Bạt? - 2
-
Wiktionary Statistics - Tables - Vietnamese
-
Naga - Wiktionary - Sen Đá Villa | Villa Hội An - Đậm Chất Gia Đình
-
Thái Bình (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Module:vi/vocab-list - Wiktionary - Tốp 10 Dẫn Đầu Bảng Xếp Hạng ...
-
Họa Sĩ Bằng Tiếng Ba Lan - Glosbe
-
Putsch In Vietnamese - German-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Top 15 Equal Danh Từ Là Gì 2022
-
TOP 19 Avenue Là Gì Hay Và ý Nghĩa - Hồng Vlogs