DÈ BỈU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
Ví dụ về việc sử dụng Dè bỉu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh - Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Không bác bỏ ý tưởng của từng cá nhân, dè bỉu hay cố gắng kiểm soát họ quá mức.
In vino veritas[ 5],đó là những gì Pliny Già[ 6] từng nói… ở một trong những cuốn sách mà mẹ con luôn dè bỉu...Từng chữ dịch
dètính từwarysparedèđộng từarrivingreserveddèwas sayingbỉudanh từcrazinessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dè Bỉu Là
-
Dè Bỉu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dè Bỉu - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dè Bỉu" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ Điển - Từ Dè Bỉu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dè Bỉu Là Gì, Nghĩa Của Từ Dè Bỉu | Từ điển Việt
-
Dè Bỉu Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "dè Bỉu" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
'dè Bỉu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - - MarvelVietnam
-
Từ Dè Bỉu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Dè Bỉu
-
Dè Bỉu
-
Dè Bỉu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trung Dân Bức Xúc Trước Hành Vi Dè Bỉu Ngoại Hình - Báo Thanh Niên
-
→ Sự Dè Bỉu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tra Từ Dè Bỉu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dè Bỉu - Tổng Hội Y Học Việt Nam