Dè Dặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dè dặt" thành Tiếng Anh
safe, canny, careful là các bản dịch hàng đầu của "dè dặt" thành Tiếng Anh.
dè dặt + Thêm bản dịch Thêm dè dặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
safe
adjectivecautious
en.wiktionary2016 -
canny
adjectiveNhưng con mồi nó săn rất dè dặt.
But the prey she seeks are canny.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
careful
adjectiveSự “dè dặt” có vai trò nào trong việc lựa chọn phương pháp chăm sóc sức khỏe?
How does “soundness of mind” come into play when we are selecting health care?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cautious
- chary
- circumspectly
- close
- conservative
- conservatively
- discreet
- gingerly
- guarded
- qualify
- qualyfied
- reserved
- reservedly
- restrained
- reticent
- self-contained
- tentative
- wary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dè dặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dè dặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dè Dặt Dịch Sang Tiếng Anh
-
DÈ DẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dè Dặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÈ DẶT In English Translation - Tr-ex
-
"dè Dặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dè Dặt Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dè Dặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dè Dặt" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 13 Chính Tả Từ Dè Dặt
-
NGUYÊN NHÂN CỦA SỰ DÈ DẶT, ÍT NÓI CỦA SINH VIÊN NĂM ...
-
Close - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ, Tin Học ở TP.HCM Dè Dặt Mở Cửa Trở Lại - VOV
-
Kharkov Dè Dặt Hồi Sinh Từ Khói Lửa Chiến Sự - VnExpress
-
Phụ Huynh Hà Nội Dè Dặt Cho Con đi Học Vì Lo Dịch Bệnh