Dè Dặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dè dặt
reserved
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dè dặt
* adj
cautious; careful
Từ điển Việt Anh - VNE.
dè dặt
careful, cautious, reserved



Từ liên quan- dè
- dè bỉu
- dè dặt
- dè dụm
- dè sẻn
- dè xẻn
- dè đâu
- dè chừng
- dè trước
- dè dặt kín đáo trong lời nói
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dè Dặt Dịch Sang Tiếng Anh
-
Dè Dặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
DÈ DẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÈ DẶT In English Translation - Tr-ex
-
"dè Dặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dè Dặt Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dè Dặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dè Dặt" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 13 Chính Tả Từ Dè Dặt
-
NGUYÊN NHÂN CỦA SỰ DÈ DẶT, ÍT NÓI CỦA SINH VIÊN NĂM ...
-
Close - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ, Tin Học ở TP.HCM Dè Dặt Mở Cửa Trở Lại - VOV
-
Kharkov Dè Dặt Hồi Sinh Từ Khói Lửa Chiến Sự - VnExpress
-
Phụ Huynh Hà Nội Dè Dặt Cho Con đi Học Vì Lo Dịch Bệnh