DÈ DẶT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DÈ DẶT " in English? SAdverbNounAdjectivedè dặt
Examples of using Dè dặt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Do lưu ý rằng một số nơi thờ tự có thểyêu cầu khách ăn mặc dè dặt.
Tối thiểu hóa sự nuối tiếc( regret minimization)- xảy ra khi bạn tránh việc đầu tư toàn bộ vốn haychỉ đầu tư dè dặt vì bạn không muốn cảm thấy tiếc nuối nữa.Word-for-word translation
dèverbhard-hittingreserveddèadjectivewarysparedèprepositionaboutdặtverbreserved SSynonyms for Dè dặt
thận trọng kín đáo bảo thủTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dè Dặt Dịch Sang Tiếng Anh
-
Dè Dặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
DÈ DẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dè Dặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dè Dặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dè Dặt Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dè Dặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dè Dặt" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 13 Chính Tả Từ Dè Dặt
-
NGUYÊN NHÂN CỦA SỰ DÈ DẶT, ÍT NÓI CỦA SINH VIÊN NĂM ...
-
Close - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ, Tin Học ở TP.HCM Dè Dặt Mở Cửa Trở Lại - VOV
-
Kharkov Dè Dặt Hồi Sinh Từ Khói Lửa Chiến Sự - VnExpress
-
Phụ Huynh Hà Nội Dè Dặt Cho Con đi Học Vì Lo Dịch Bệnh