→ Deactivate, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "deactivate" thành Tiếng Việt
khử hoạt tính, làm không hoạt động, làm mất phản ứng là các bản dịch hàng đầu của "deactivate" thành Tiếng Việt.
deactivate verb ngữ pháp(ergative) to make something inactive or no longer effective [..]
+ Thêm bản dịch Thêm deactivateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khử hoạt tính
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
làm không hoạt động
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
làm mất phản ứng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deactivate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "deactivate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Deactivated Dịch Là Gì
-
DEACTIVATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DEACTIVATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Deactivate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Anh Việt "deactivated" - Là Gì?
-
Deactivated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Deactivate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Deactivated: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate ... - Cdsp Ninh Thuận
-
DEACTIVATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I DEACTIVATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Deactivate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Deactivate Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate | Từ điển Anh
-
Deactivated Là Gì ? Nghĩa Của Từ Deactivate (Deact) Trong Tiếng ...
-
Deactivated Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Deactivate (Deact ...
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate, Nghĩa ... - LIVESHAREWIKI
-
Trái Nghĩa Của Deactivate - Idioms Proverbs