Trái Nghĩa Của Deactivate - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- động từ
- làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính
Động từ
activateTừ đồng nghĩa của deactivate
deactivate Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của DDT Từ trái nghĩa của deaccession Từ trái nghĩa của deacon Từ trái nghĩa của deaconess Từ trái nghĩa của deaconry Từ trái nghĩa của deactivated Từ trái nghĩa của deactivation Từ trái nghĩa của deactivator Từ trái nghĩa của décolleté Từ trái nghĩa của détente Từ trái nghĩa của dead An deactivate antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with deactivate, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của deactivateHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Deactivated Dịch Là Gì
-
DEACTIVATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DEACTIVATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Deactivate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Anh Việt "deactivated" - Là Gì?
-
Deactivated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Deactivate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Deactivated: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate ... - Cdsp Ninh Thuận
-
DEACTIVATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I DEACTIVATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
→ Deactivate, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Deactivate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Deactivate Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate | Từ điển Anh
-
Deactivated Là Gì ? Nghĩa Của Từ Deactivate (Deact) Trong Tiếng ...
-
Deactivated Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Deactivate (Deact ...
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate, Nghĩa ... - LIVESHAREWIKI