Definition Of Appointment - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) appointment ▶ /ə'pɔintmənt/ AcademicFriendly

Từ "appointment" trong tiếng Anh có nghĩa chính "cuộc hẹn" hoặc "sự bổ nhiệm". Đây một từ rất hữu ích thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây một số giải thích dụ cụ thể về cách sử dụng từ này.

Định nghĩa:
  1. Cuộc hẹn: Khi bạn sắp xếp một thời gian để gặp gỡ hoặc làm việc với ai đó.

    • dụ: I have a doctor's appointment at 3 PM. (Tôi một cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)
  2. Sự bổ nhiệm: Khi ai đó được chỉ định vào một vị trí công việc hoặc chức vụ nào đó.

    • dụ: The appointment of the new manager was announced yesterday. (Sự bổ nhiệm của người quản lý mới đã được thông báo hôm qua.)
Các cách sử dụng khác:
  • To make (fix) an appointment: Hẹn gặp ai.

    • dụ: Please call to make an appointment for your interview. (Xin vui lòng gọi để hẹn gặp phỏng vấn của bạn.)
  • To break an appointment: Thất hẹn, không đến cuộc hẹn.

    • dụ: I had to break my appointment because of an emergency. (Tôi đã phải thất hẹn một tình huống khẩn cấp.)
  • To keep an appointment: Đúng hẹn, đến đúng thời gian hẹn.

    • dụ: It's important to keep your appointments to show you are responsible. (Việc giữ đúng hẹn rất quan trọng để thể hiện bạn trách nhiệm.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Appoint (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định.

    • dụ: The president appointed a new ambassador. (Tổng thống đã bổ nhiệm một đại sứ mới.)
  • Appointee (danh từ): Người được bổ nhiệm.

    • dụ: The appointee will start working next week. (Người được bổ nhiệm sẽ bắt đầu làm việc vào tuần tới.)
  • Appointment letter: Thư bổ nhiệm.

    • dụ: He received an appointment letter from the university. (Anh ấy đã nhận được thư bổ nhiệm từ trường đại học.)
Từ đồng nghĩa:
  • Meeting: Cuộc họp hoặc cuộc gặp.
  • Engagement: Sự tham gia hoặc hẹn gặp.
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • Make an appointment: Sắp xếp một cuộc hẹn.
  • Keep an appointment: Đến đúng hẹn.
Lưu ý:
  • "Appointment" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng không trang trọng, tùy thuộc vào nội dung cuộc hẹn hoặc sự bổ nhiệm.
  • Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ các đồ đạc, trang thiết bị trong một số ngữ cảnh cổ điển, nhưng nghĩa phổ biến nhất hiện nay vẫn cuộc hẹn sự bổ nhiệm.
danh từ
  1. được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
    • appointment of someone to a post sự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
  2. sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập
    • to make (fix) an appointment with someone hẹn gặp ai
    • to break an appointment thất hẹn, sai hẹn
    • to keep an appointment đúng hẹn
  3. chiếu chỉ; sắc lệnh
    • by the king's appointment do chiếu chỉ của vua
  4. (số nhiều) đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị
  5. (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) tiền lương, lương bổng

Synonyms

  • appointee
  • fitting
  • date
  • engagement
  • assignment
  • designation

Words Containing "appointment"

  • disappointment
  • pre-appointment
  • reappointment

Words Mentioning "appointment"

  • hẹn
  • nhỡ
  • ước hẹn

Comments and discussion on the word "appointment"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Giấy Hẹn In English