Definition Of Qualmishness - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "qualmishness" là một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ cảm giác buồn nôn, sự lo lắng hay e ngại, thường liên quan đến việc làm điều gì đó mà bạn cảm thấy không chắc chắn hoặc có thể gây ra vấn đề về lương tâm.
Giải thích:- Buồn nôn: Cảm giác không thoải mái trong dạ dày, có thể dẫn đến muốn nôn.
- Lo ngại, e sợ: Cảm giác không yên tâm hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.
- Băn khoăn, dằn vặt trong lương tâm: Cảm giác tội lỗi hoặc sự bất an về hành động của mình.
Cảm giác buồn nôn:
- After eating that expired food, I felt a wave of qualmishness wash over me. (Sau khi ăn món ăn hết hạn, tôi cảm thấy một cơn buồn nôn ập đến.)
Lo ngại:
- She experienced qualmishness when she had to present her project in front of the class. (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải thuyết trình dự án trước lớp.)
Dằn vặt lương tâm:
- His qualmishness about lying to his friend made him reconsider his decision. (Sự dằn vặt của anh ấy về việc nói dối với bạn khiến anh ấy xem xét lại quyết định của mình.)
- Qualm: Danh từ chỉ cảm giác buồn nôn hoặc lo lắng.
- Qualmish: Tính từ miêu tả cảm giác buồn nôn hoặc lo âu.
- Nausea: Cảm giác buồn nôn.
- Apprehension: Sự lo lắng, e ngại.
- Unease: Sự không thoải mái, băn khoăn.
Have qualms about something: Có sự lo ngại hoặc băn khoăn về điều gì đó.
- I have qualms about investing in that company. (Tôi có sự lo ngại về việc đầu tư vào công ty đó.)
Feel queasy: Cảm thấy buồn nôn, không thoải mái.
- I always feel queasy on roller coasters. (Tôi luôn cảm thấy buồn nôn khi đi tàu lượn.)
"Qualmishness" là một từ chỉ cảm giác buồn nôn, lo lắng hoặc sự dằn vặt trong lương tâm.
danh từ- sự buồn nôn, sự nôn nao
- sự lo ngại, sự e sợ
- sự băn khoăn dằn vật (trong lương tâm)
Comments and discussion on the word "qualmishness"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Sự Nôn Nao In English
-
Sự Nôn Nao In English - Glosbe Dictionary
-
Nôn Nao In English - Glosbe Dictionary
-
NÔN NAO In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nôn Nao' In Vietnamese - English
-
NÔN NAO - Translation In English
-
BUỒN NÔN - Translation In English
-
Nôn Nao: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tra Từ Qualmishness - Từ điển Anh Việt
-
Tra Từ Qualm - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary