Definition Of Qualmishness - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup qualmishness ▶ /'kwɔ:miʃnis/ AcademicFriendly

Từ "qualmishness" một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ cảm giác buồn nôn, sự lo lắng hay e ngại, thường liên quan đến việc làm điều đó bạn cảm thấy không chắc chắn hoặc có thể gây ra vấn đề về lương tâm.

Giải thích:
  1. Buồn nôn: Cảm giác không thoải mái trong dạ dày, có thể dẫn đến muốn nôn.
  2. Lo ngại, e sợ: Cảm giác không yên tâm hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.
  3. Băn khoăn, dằn vặt trong lương tâm: Cảm giác tội lỗi hoặc sự bất an về hành động của mình.
dụ sử dụng:
  1. Cảm giác buồn nôn:

    • After eating that expired food, I felt a wave of qualmishness wash over me. (Sau khi ăn món ăn hết hạn, tôi cảm thấy một cơn buồn nôn ập đến.)
  2. Lo ngại:

    • She experienced qualmishness when she had to present her project in front of the class. ( ấy cảm thấy lo lắng khi phải thuyết trình dự án trước lớp.)
  3. Dằn vặt lương tâm:

    • His qualmishness about lying to his friend made him reconsider his decision. (Sự dằn vặt của anh ấy về việc nói dối với bạn khiến anh ấy xem xét lại quyết định của mình.)
Các biến thể của từ:
  • Qualm: Danh từ chỉ cảm giác buồn nôn hoặc lo lắng.
  • Qualmish: Tính từ miêu tả cảm giác buồn nôn hoặc lo âu.
Từ gần giống, đồng nghĩa:
  • Nausea: Cảm giác buồn nôn.
  • Apprehension: Sự lo lắng, e ngại.
  • Unease: Sự không thoải mái, băn khoăn.
Idioms Phrasal verbs liên quan:
  • Have qualms about something: sự lo ngại hoặc băn khoăn về điều đó.

    • I have qualms about investing in that company. (Tôi sự lo ngại về việc đầu vào công ty đó.)
  • Feel queasy: Cảm thấy buồn nôn, không thoải mái.

    • I always feel queasy on roller coasters. (Tôi luôn cảm thấy buồn nôn khi đi tàu lượn.)
Tóm lại:

"Qualmishness" một từ chỉ cảm giác buồn nôn, lo lắng hoặc sự dằn vặt trong lương tâm.

danh từ
  1. sự buồn nôn, sự nôn nao
  2. sự lo ngại, sự e sợ
  3. sự băn khoăn dằn vật (trong lương tâm)

Comments and discussion on the word "qualmishness"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Sự Nôn Nao In English