Definition Of Trespasser - VDict

Giải thích từ "trespasser"

1. Định nghĩa: Từ "trespasser" (danh từ) dùng để chỉ một người xâm phạm trái phép vào tài sản của người khác. Họ có thể vào không sự cho phép của chủ sở hữu. Trong ngữ cảnh pháp , "trespasser" cũng có thể chỉ người vi phạm các quy định hoặc lệnh cấm.

2. dụ sử dụng: - "The sign says 'No Trespassing', which means that anyone who enters this property without permission is considered a trespasser." (Biển báo viết 'Cấm xâm phạm', có nghĩa bất kỳ ai vào khu vực này không sự cho phép đều được coi kẻ xâm phạm.)

3. Các biến thể cách sử dụng nâng cao: - Trespass (động từ): Nghĩa xâm phạm hoặc xâm lấn vào tài sản của người khác không sự cho phép. dụ: "He was charged with trespassing after he entered the private property." (Anh ta bị buộc tội xâm phạm sau khi vào tài sản riêng.)

4. Từ gần giống từ đồng nghĩa: - Intruder: Cũng chỉ một người xâm nhập không được chào đón, nhưng thường mang ý nghĩa xâm nhập vào một không gian riêng tư hơn (như nhà ở). dụ: "The intruder was caught on the security camera." (Kẻ xâm nhập đã bị bắt gặp trên camera an ninh.)

5. Idioms Phrasal verbs liên quan: - "To tread on someone's toes": Nghĩa xâm phạm quyền lợi hoặc sự thoải mái của ai đó. dụ: "I didn't mean to tread on your toes by suggesting a different approach." (Tôi không ý xâm phạm quyền lợi của bạn khi đề xuất một cách tiếp cận khác.)

Kết luận: "Trespasser" một từ quan trọng trong ngữ cảnh pháp xã hội, mô tả những người không quyền vào tài sản của người khác. Các biến thể của từ này như "trespass" "trespassing" cũng thường xuyên được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyền sở hữu sự xâm phạm.

Từ khóa » Kẻ Xâm Phạm In English