Degree Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ degree tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm degree tiếng Anh degree (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ degree

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

degree tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ degree trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ degree tiếng Anh nghĩa là gì.

degree /di'gri:/* danh từ- mức độ, trình độ=in some degree+ ở mức độ nào=to a certain degree+ đến mức độ nào=by degrees+ từ từ, dần dần=to a high (very large, the last...) degree+ lắm, rất, quá mức- địa vị, cấp bậc (trong xã hội)=a man of high degree+ bằng cấp=to take one's degree+ tốt nghiệp, thi đỗ=honorary degree+ học vị danh dự- độ=an angle of 90 degrees+ góc 90 độ=32 degrees in the shade+ 32 độ trong bóng râm- (toán học) bậc=degree of polynomial+ bậc của đa thức=an equation of the third degree+ phương trình bậc ba- (ngôn ngữ học) cấp=degrees of comparison+ các cấp so sánh=superlative degree+ cấp cao nhất!forbidden (prohibited) degrees- (pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau!to put through the third degree- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khaidegree- (Tech) độ, mức độdegree- độ, cấp bậc- d. of accuracy độ chính xác- d. of an angle số độ của một góc- d. of are độ cung- d. of a complex bậc của một mớ- d. of confidence độ tin cậy, mức tin cậy- d. of correlation độ tương quan- d. of a curve bậc của đường cong- d. of a differential equation cấp của một phương trình vi phân- d. of a extension of a field độ mở rộng của một trường - d. of freedom (thống kê) bậc tự do- d. of map bậc của một ánh xạ- d. of a polynomial (đại số) bậc của một đa thức- d. of separability (đại số) bậc tách được- d. of substituition bậc của phép thế- d. of transitivity (đại số) bậc bắc cầu- d. of unsolvability (logic học) độ không giải được- d. of wholeness (điều khiển học) độ toàn bộ, độ toàn thể- bounded d. (đại số) bậc bị chặn- reduced d. bậc thu gọn- spherical d. độ cầu- transcendence d. (đại số) độ siêu việt- virtual d. độ ảo- zero d. bậc không

Thuật ngữ liên quan tới degree

  • go-by tiếng Anh là gì?
  • inky tiếng Anh là gì?
  • expounding tiếng Anh là gì?
  • fizzing tiếng Anh là gì?
  • ctenosome tiếng Anh là gì?
  • go on tiếng Anh là gì?
  • stylize tiếng Anh là gì?
  • minimizing tiếng Anh là gì?
  • Deflator tiếng Anh là gì?
  • currant tiếng Anh là gì?
  • GaAs (gallium arsenide) laser tiếng Anh là gì?
  • insincerely tiếng Anh là gì?
  • severalty tiếng Anh là gì?
  • geographically tiếng Anh là gì?
  • absorptive surface tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của degree trong tiếng Anh

degree có nghĩa là: degree /di'gri:/* danh từ- mức độ, trình độ=in some degree+ ở mức độ nào=to a certain degree+ đến mức độ nào=by degrees+ từ từ, dần dần=to a high (very large, the last...) degree+ lắm, rất, quá mức- địa vị, cấp bậc (trong xã hội)=a man of high degree+ bằng cấp=to take one's degree+ tốt nghiệp, thi đỗ=honorary degree+ học vị danh dự- độ=an angle of 90 degrees+ góc 90 độ=32 degrees in the shade+ 32 độ trong bóng râm- (toán học) bậc=degree of polynomial+ bậc của đa thức=an equation of the third degree+ phương trình bậc ba- (ngôn ngữ học) cấp=degrees of comparison+ các cấp so sánh=superlative degree+ cấp cao nhất!forbidden (prohibited) degrees- (pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau!to put through the third degree- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khaidegree- (Tech) độ, mức độdegree- độ, cấp bậc- d. of accuracy độ chính xác- d. of an angle số độ của một góc- d. of are độ cung- d. of a complex bậc của một mớ- d. of confidence độ tin cậy, mức tin cậy- d. of correlation độ tương quan- d. of a curve bậc của đường cong- d. of a differential equation cấp của một phương trình vi phân- d. of a extension of a field độ mở rộng của một trường - d. of freedom (thống kê) bậc tự do- d. of map bậc của một ánh xạ- d. of a polynomial (đại số) bậc của một đa thức- d. of separability (đại số) bậc tách được- d. of substituition bậc của phép thế- d. of transitivity (đại số) bậc bắc cầu- d. of unsolvability (logic học) độ không giải được- d. of wholeness (điều khiển học) độ toàn bộ, độ toàn thể- bounded d. (đại số) bậc bị chặn- reduced d. bậc thu gọn- spherical d. độ cầu- transcendence d. (đại số) độ siêu việt- virtual d. độ ảo- zero d. bậc không

Đây là cách dùng degree tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ degree tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

degree /di'gri:/* danh từ- mức độ tiếng Anh là gì? trình độ=in some degree+ ở mức độ nào=to a certain degree+ đến mức độ nào=by degrees+ từ từ tiếng Anh là gì? dần dần=to a high (very large tiếng Anh là gì? the last...) degree+ lắm tiếng Anh là gì? rất tiếng Anh là gì? quá mức- địa vị tiếng Anh là gì? cấp bậc (trong xã hội)=a man of high degree+ bằng cấp=to take one's degree+ tốt nghiệp tiếng Anh là gì? thi đỗ=honorary degree+ học vị danh dự- độ=an angle of 90 degrees+ góc 90 độ=32 degrees in the shade+ 32 độ trong bóng râm- (toán học) bậc=degree of polynomial+ bậc của đa thức=an equation of the third degree+ phương trình bậc ba- (ngôn ngữ học) cấp=degrees of comparison+ các cấp so sánh=superlative degree+ cấp cao nhất!forbidden (prohibited) degrees- (pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau!to put through the third degree- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tra hỏi tiếng Anh là gì? tra tấn để bắt cung khaidegree- (Tech) độ tiếng Anh là gì? mức độdegree- độ tiếng Anh là gì? cấp bậc- d. of accuracy độ chính xác- d. of an angle số độ của một góc- d. of are độ cung- d. of a complex bậc của một mớ- d. of confidence độ tin cậy tiếng Anh là gì? mức tin cậy- d. of correlation độ tương quan- d. of a curve bậc của đường cong- d. of a differential equation cấp của một phương trình vi phân- d. of a extension of a field độ mở rộng của một trường - d. of freedom (thống kê) bậc tự do- d. of map bậc của một ánh xạ- d. of a polynomial (đại số) bậc của một đa thức- d. of separability (đại số) bậc tách được- d. of substituition bậc của phép thế- d. of transitivity (đại số) bậc bắc cầu- d. of unsolvability (logic học) độ không giải được- d. of wholeness (điều khiển học) độ toàn bộ tiếng Anh là gì? độ toàn thể- bounded d. (đại số) bậc bị chặn- reduced d. bậc thu gọn- spherical d. độ cầu- transcendence d. (đại số) độ siêu việt- virtual d. độ ảo- zero d. bậc không

Từ khóa » Degree Là Gì Tiếng Anh