Degree - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=degree&oldid=2246486” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: dĭgrē', IPA(ghi chú):/dɪˈɡɹiː/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) - Vần: -iː
Danh từ
degree /dɪ.ˈɡri/
- Mức độ, trình độ. in some degree — ở mức độ nào to a certain degree — đến mức độ nào by degrees — từ từ, dần dần to a high (very large, the last...) degree — lắm, rất, quá mức
- Địa vị, cấp bậc (trong xã hội). a man of high degree — bằng cấp to take one's degree — tốt nghiệp, thi đỗ honorary degree — học vị danh dự
- Độ. an angle of 90 degrees — góc 90 độ 32 degrees in the shade — 32 độ trong bóng râm
- (Toán học) Bậc. degree of polynomial — bậc của đa thức an equation of the third degree — phương trình bậc ba
- (Ngôn ngữ học) Cấp. degrees of comparison — các cấp so sánh superlative degree — cấp cao nhất
Thành ngữ
- forbidden (prohibited) degrees: (Pháp lý) Quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau.
- to put through the third degree: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “degree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iː
- Vần:Tiếng Anh/iː/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Degree Là Gì Tiếng Anh
-
DEGREE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Degree Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Degree Là Gì? Ý Nghĩa Của Degree Trong Tiếng Anh - Vnsava
-
Nghĩa Của Từ : Degree | Vietnamese Translation
-
DEGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Degree, Từ Degree Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phân Biệt Những Từ Tiếng Anh Phổ Biến Trong Giáo Dục - VnExpress
-
"Bằng Cấp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bachelor Degree Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bachelor Degree Trong Câu ...
-
Degree Là Gì? #5 điều Cần Biết Về Degree Khi đi Du Học
-
Degrees Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Phân Biệt Các Loại Bằng Cấp - Certificate Vs. Diploma Vs. Degree
-
DEGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Top 15 Degree Là Gì Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'degrees' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bằng Cấp (degree), Chứng Chỉ (diploma) Và Chứng Nhận (certificate ...
-
Mất Cơ Hội Việc Tốt Vì Tiếng Anh Trên Bằng Tốt Nghiệp