Degree - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: dégrée, dégréé, Degree

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: dĭgrē', IPA(ghi chú):/dɪˈɡɹiː/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • Vần: -iː

Danh từ

degree /dɪ.ˈɡri/

  1. Mức độ, trình độ. in some degree — ở mức độ nào to a certain degree — đến mức độ nào by degrees — từ từ, dần dần to a high (very large, the last...) degree — lắm, rất, quá mức
  2. Địa vị, cấp bậc (trong xã hội). a man of high degree — bằng cấp to take one's degree — tốt nghiệp, thi đỗ honorary degree — học vị danh dự
  3. Độ. an angle of 90 degrees — góc 90 độ 32 degrees in the shade — 32 độ trong bóng râm
  4. (Toán học) Bậc. degree of polynomial — bậc của đa thức an equation of the third degree — phương trình bậc ba
  5. (Ngôn ngữ học) Cấp. degrees of comparison — các cấp so sánh superlative degree — cấp cao nhất

Thành ngữ

  • forbidden (prohibited) degrees: (Pháp lý) Quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau.
  • to put through the third degree: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “degree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=degree&oldid=2246486” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/iː
  • Vần:Tiếng Anh/iː/2 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục degree 53 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Degree Là Gì Tiếng Anh