Degrees Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "degrees" thành Tiếng Việt

độ là bản dịch của "degrees" thành Tiếng Việt.

degrees noun

Plural form of degree. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độ

    noun

    Body only loses a couple degrees of heat an hour after you kick it.

    Cơ thể chỉ mất vài nhiệt độ mỗi giờ sau khi chết.

    Glosbe Research
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " degrees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "degrees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Degree Là Gì Tiếng Anh