Degrees Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "degrees" thành Tiếng Việt
độ là bản dịch của "degrees" thành Tiếng Việt.
degrees nounPlural form of degree. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm degreesTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
độ
nounBody only loses a couple degrees of heat an hour after you kick it.
Cơ thể chỉ mất vài nhiệt độ mỗi giờ sau khi chết.
Glosbe Research
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " degrees " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "degrees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Degree Là Gì Tiếng Anh
-
DEGREE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Degree Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Degree Là Gì? Ý Nghĩa Của Degree Trong Tiếng Anh - Vnsava
-
Nghĩa Của Từ : Degree | Vietnamese Translation
-
DEGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Degree, Từ Degree Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phân Biệt Những Từ Tiếng Anh Phổ Biến Trong Giáo Dục - VnExpress
-
"Bằng Cấp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bachelor Degree Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bachelor Degree Trong Câu ...
-
Degree Là Gì? #5 điều Cần Biết Về Degree Khi đi Du Học
-
Degree - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Các Loại Bằng Cấp - Certificate Vs. Diploma Vs. Degree
-
DEGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Top 15 Degree Là Gì Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'degrees' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bằng Cấp (degree), Chứng Chỉ (diploma) Và Chứng Nhận (certificate ...
-
Mất Cơ Hội Việc Tốt Vì Tiếng Anh Trên Bằng Tốt Nghiệp