đen Kịt Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ đen kịt tiếng Lào
Từ điển Việt Lào | đen kịt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đen kịt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
đen kịt tiếng Lào?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đen kịt trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đen kịt tiếng Lào nghĩa là gì.
đen kịt
đen kịt tt. ດຳປິກ, ດຳຄຶ້ມມຶ້ມ, ດຳຄຶກມຶກ, ມືດຕຶບ, ມືດກຸ້ມ. Cái chảo đen kịt nhọ nồi: ໝໍ້ກະ ທະດຳປິກດ້ວຍຂີ້ໝິ່ນໝໍ້ ♦ Trời đen kịt những mây: ທ້ອງຟ້າມືດກຸ້ມໄປດ້ວຍເມກ.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đen kịt trong tiếng Lào
đen kịt . đen kịt tt. ດຳປິກ, ດຳຄຶ້ມມຶ້ມ, ດຳຄຶກມຶກ, ມືດຕຶບ, ມືດກຸ້ມ. Cái chảo đen kịt nhọ nồi: ໝໍ້ກະ ທະດຳປິກດ້ວຍຂີ້ໝິ່ນໝໍ້ ♦ Trời đen kịt những mây: ທ້ອງຟ້າມືດກຸ້ມໄປດ້ວຍເມກ.
Đây là cách dùng đen kịt tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Lào
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đen kịt trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đen kịt
- đại biện lâm thời tiếng Lào là gì?
- sa đà tiếng Lào là gì?
- tạp phẩm tiếng Lào là gì?
- kiểm ngân tiếng Lào là gì?
- nhiễm bệnh tiếng Lào là gì?
- phù kế tiếng Lào là gì?
- xấu tiếng Lào là gì?
- trốn như trạch tiếng Lào là gì?
- du hành vũ trụ tiếng Lào là gì?
- nhanh ý tiếng Lào là gì?
- cách điện tiếng Lào là gì?
- hoa lệ tiếng Lào là gì?
- chuyển mã tiếng Lào là gì?
- lên đạn tiếng Lào là gì?
- tổ trưởng tiếng Lào là gì?
Từ khóa » đen Kịt Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đen Kịt" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "đen Kịt" - Là Gì?
-
Đen Kịt Là Gì, Nghĩa Của Từ Đen Kịt | Từ điển Việt - Việt
-
Nghĩa Của Từ Đen Kịt - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đen Kịt Nghĩa Là Gì?
-
'đen Kịt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'đen Kịt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ đen Kịt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'đen Kịt': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
đen Kịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đen Kịt Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
đen Kịt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
KỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đám Mây đen Kịt Hình Thù Kỳ Lạ Như “nuốt Chửng” Biển Sầm Sơn
-
Đen Nhẻm
-
đen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kịt Vòng Là Gì | HoiCay - Top Trend News
đen kịt (phát âm có thể chưa chuẩn)