đèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pass, mountain pass, gorge là các bản dịch hàng đầu của "đèo" thành Tiếng Anh.
đèo noun + Thêm bản dịch Thêm đèoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pass
nounopening, road, or track, available for passing
Cho tới khi lên tới đỉnh đèo thì không.
Not before we reach the top of the pass.
en.wiktionary2016 -
mountain pass
nounChúng thay đổi hướng đến con đèo ở đây.
They break for the mountain pass here.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gorge
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- carry
- nek
- col
- saddle
- gap
- gate
- take along with
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đèo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đèo + Thêm bản dịch Thêm ĐèoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mountain pass
nounroute through a mountain range or over a ridge
Chúng thay đổi hướng đến con đèo ở đây.
They break for the mountain pass here.
wikidata
Bản dịch "đèo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đèo Tiếng Anh Là Gì
-
“Đèo” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
đéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
"đèo" Là Gì? Nghĩa Của Từ đèo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
ĐÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đèo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đèo Tiếng Anh Là Gì
-
'đéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đồng Hồ đeo Tay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vẻ đẹp Mê Hồn Của 'Tứ đại đỉnh đèo' Huyền Thoại Tây Bắc
-
Đèo Hải Vân Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - LeeRit
-
Đèo – Wikipedia Tiếng Việt