đèo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đèo
mountain pass
to carry; to transport
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đèo
* noun
mountain pass
đèo Hải Vân
* verb
to carry ; to take along with
Từ điển Việt Anh - VNE.
đèo
to carry (person or thing) on a bicycle



Từ liên quan- đèo
- đèo đẽo
- đèo bòng
- đèo bồng
- đèo hàng
- đèo ngang
- đèo hải vân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái đèo Tiếng Anh Là Gì
-
“Đèo” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
đèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
"đèo" Là Gì? Nghĩa Của Từ đèo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
ĐÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đèo Tiếng Anh Là Gì
-
'đéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đồng Hồ đeo Tay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vẻ đẹp Mê Hồn Của 'Tứ đại đỉnh đèo' Huyền Thoại Tây Bắc
-
Đèo Hải Vân Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - LeeRit
-
Đèo – Wikipedia Tiếng Việt