ĐÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÈO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTrạng từđèo
Ví dụ về việc sử dụng Đèo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từđèo núi đèo hải đỉnh đèođường sắt đèo
Sau khi qua hầm đi theo đường đèo.
Nếu muốn chinh phục thác nguồn,du khách có thể leo đèo thêm 2 km nữa.Xem thêm
đèo núimountain passđèo hảihaiđỉnh đèotop of the passđường sắt đèorail passđèo làpass isđèo prennprenn pass STừ đồng nghĩa của Đèo
vượt qua pass chuyển đi qua truyền trôi qua đi thông qua chuyền đỗTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái đèo Tiếng Anh Là Gì
-
“Đèo” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
đèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
"đèo" Là Gì? Nghĩa Của Từ đèo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
đèo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đèo Tiếng Anh Là Gì
-
'đéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đồng Hồ đeo Tay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vẻ đẹp Mê Hồn Của 'Tứ đại đỉnh đèo' Huyền Thoại Tây Bắc
-
Đèo Hải Vân Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Trang Sức - LeeRit
-
Đèo – Wikipedia Tiếng Việt