Désacraliser Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ désacraliser tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | désacraliser (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ désacraliser | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
désacraliser tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ désacraliser trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ désacraliser tiếng Pháp nghĩa là gì.
désacraliser ngoại động từ (văn học) làm mất tính thiêng liêng# phản nghĩaSacraliserXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của désacraliser trong tiếng Pháp
désacraliser. ngoại động từ. (văn học) làm mất tính thiêng liêng. # phản nghĩa. Sacraliser.
Đây là cách dùng désacraliser tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ désacraliser tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới désacraliser
- maîtriser tiếng Pháp là gì?
- monachisme tiếng Pháp là gì?
- vibraphone tiếng Pháp là gì?
- présentement tiếng Pháp là gì?
- repentir tiếng Pháp là gì?
- engloutissement tiếng Pháp là gì?
- providentialiste tiếng Pháp là gì?
- perfectionnisme tiếng Pháp là gì?
- ridage tiếng Pháp là gì?
- déchristianiser tiếng Pháp là gì?
- viticulture tiếng Pháp là gì?
- démarque tiếng Pháp là gì?
- écriture tiếng Pháp là gì?
- blairer tiếng Pháp là gì?
- climatisme tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Thiêng Liêng Tiếng Pháp Là Gì
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Pháp, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thiêng Liêng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tại Sao “bonjour” Là Từ Thiêng Liêng Nhất đối Với Người Pháp
-
Cô Giáo Dạy Tiếng Pháp Và Những Thay đổi Từ điều Nhỏ Nhất
-
Giải Thiêng Là Gì?
-
Cảnh Giác Với “giải Thiêng" Lịch Sử!
-
Học Tiếng Pháp
-
Từ Mượn Trong Tiếng Việt - Wikipedia
-
Bí ẩn Và Thiêng Liêng Của Tiếng Mẹ đẻ - Tạp Chí Công Thương
-
HIẾN PHÁP NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
-
Tại Sao Người Pháp Chỉ Hôn Mà Hiếm Khi Nói Lời Yêu? - BBC
désacraliser (phát âm có thể chưa chuẩn)