ĐI KÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐI KÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đi
Ví dụ về việc sử dụng Đi ké trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ Hơn
Tớ chả hiểu tại sao chúng ta lại phải cho cô ta đi ké chứ.
Ké thêm 1 số hàng từ UK.Từng chữ dịch
điđộng từgocomewalkđitrạng từawayđidanh từtravelkéwith youkédanh từkekéđại từmekétrạng từtoooccasionallyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đi Ké Xe Tiếng Anh
-
đi Nhờ Xe Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đi Nhờ Xe In English - Glosbe Dictionary
-
11 Cách Hỏi Xin đi Nhờ Xe Người Khác Bằng Tiếng Anh Bạn Nên Biết
-
11 CÁCH HỎI XIN ĐI NHỜ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Đi Nhờ Xe - Từ điển Việt - Anh
-
Một Số Cách Hỏi Xin đi Nhờ Xe Người Khác Trong Tiếng Anh - Pantado
-
'ké' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ké Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'ké' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Grab Thu Phí 'nắng Nóng': Ông Lớn Tận Thu Khách Hàng Bằng Cách ăn ...
-
Top 8 Nhà Xe Huế Quảng Trị Lao Bảo đi Xe Ghép Xe Ké Và Limousine
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng