đi Nhờ Xe In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đi nhờ xe" into English
hitch-hike is the translation of "đi nhờ xe" into English.
đi nhờ xe + Add translation Add đi nhờ xeVietnamese-English dictionary
-
hitch-hike
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đi nhờ xe" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đi nhờ xe" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Ké Xe Tiếng Anh
-
đi Nhờ Xe Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐI KÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
11 Cách Hỏi Xin đi Nhờ Xe Người Khác Bằng Tiếng Anh Bạn Nên Biết
-
11 CÁCH HỎI XIN ĐI NHỜ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Đi Nhờ Xe - Từ điển Việt - Anh
-
Một Số Cách Hỏi Xin đi Nhờ Xe Người Khác Trong Tiếng Anh - Pantado
-
'ké' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ké Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'ké' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Grab Thu Phí 'nắng Nóng': Ông Lớn Tận Thu Khách Hàng Bằng Cách ăn ...
-
Top 8 Nhà Xe Huế Quảng Trị Lao Bảo đi Xe Ghép Xe Ké Và Limousine
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng