ĐI MUA SẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐI MUA SẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđi mua sắmgo shoppingđi mua sắmđi shoppingđi chợđi mua hàngnơi mua sắmhãy mua sắmghé shop muawas shoppingmua sắmgoing to shopa shopping tripchuyến đi mua sắmđi mua sắmdoes the shoppingmua sắmcome shoppingđi mua sắmgoing shoppingđi mua sắmđi shoppingđi chợđi mua hàngnơi mua sắmhãy mua sắmghé shop muawent shoppingđi mua sắmđi shoppingđi chợđi mua hàngnơi mua sắmhãy mua sắmghé shop muagoes shoppingđi mua sắmđi shoppingđi chợđi mua hàngnơi mua sắmhãy mua sắmghé shop muabe shoppingmua sắmbeen shoppingmua sắm

Ví dụ về việc sử dụng Đi mua sắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tom đi Mua Sắm.Kim went to shop.Tôi đã đi mua sắm.I have been shopping.Có tiền là anh ấy lại đi mua sắm.With his money, he goes shopping.Bạn nên đi mua sắm.You should be shopping.Ai nên đi mua sắm cùng bạn?Who goes shopping with you?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrung tâm mua sắmdanh sách mua sắmkhu vực mua sắmthói quen mua sắmkinh nghiệm mua sắmthiên đường mua sắmtrang web mua sắmcơ hội mua sắmquảng cáo mua sắmchiến dịch mua sắmHơnSử dụng với trạng từmua sắm nhiều hơn Sử dụng với động từđi mua sắmthích mua sắmbắt đầu mua sắmmuốn mua sắmquyết định mua sắmhướng dẫn mua sắmmua sắm bán lẻ tận hưởng mua sắmmua sắm miễn phí HơnCậu vừa đi mua sắm.You have been shopping.Hôm nay đi mua sắm với tôi nha!Come shopping with me today!Hai vợ chồng đi mua sắm.His spouse is shopping.Tôi phải đi mua sắm với em ấy?Am I going to shop with her?Cậu chưa từng đi mua sắm?Have you gone shopping before?Cô ta muốn đi mua sắm với tôi.She goes shopping for me.Ai đi mua sắm trong gia đình bạn?Who does the shopping in your house?Anh ta thường theo tôi đi mua sắm.Frequently he goes Shopping with me.Hector đi mua sắm cho các cô gái.Hector goes shopping for the girls.Họ vừa có buổi đi mua sắm cùng nhau.They had just gone shopping together.Chúng tôi đi mua sắm ở Macy' s hàng năm.Last week I was shopping in Macy's.Vài ngày sau chúng tôi đi mua sắm.And so a couple of days later, we went shopping.Hè năm trước, tôi đi mua sắm với vài người bạn.The other day I was shopping with some friends.Cuối năm chínhlà lúc mọi người đổ xô đi mua sắm.The weekend is when everyone goes shopping.Thỉnh thoảng rảnh, tôi đi mua sắm quần áo.I will sometimes, be shopping for clothes.Bạn đã bao giờ đi mua sắm cùng người đàn ông của mình chưa?Have you ever been shopping with your family?Tôi đã tình cờ gặp cô ấyngày hôm sau trong lúc cô ấy đi mua sắm.He accosted her the other day while she was shopping?Nếu mình đi mua sắm, hắn muốn mình mua nhiều hơn.If we're shopping, they want us to buy more.EBay là nền tảng nơi thế giới đi mua sắm, bán và cho.EBay is the platform where the world goes shopping, sell, and give.Chúng tôi đi mua sắm và đi ra ngoài ăn tối vài lần.We went shopping and went out to dinner a few times.Vào những dịp cuối tuần, bạn nên cho trẻ đi mua sắm cùng bạn.When this time comes you should let the child come shopping with you.Ngày hôm trước, Simons đi mua sắm tại một cửa hàng bách hóa địa phương.A day earlier, Simmons was shopping at his local grocery store.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 27, Thời gian: 0.0338

Xem thêm

bạn đi mua sắmyou go shoppingkhi đi mua sắmwhen shoppingwhen going shoppingđang đi mua sắmwas shoppingare going to shopsẽ đi mua sắmwill go shoppingare going to shopđã đi mua sắmwent shoppingkhi bạn đi mua sắmwhen you go shoppingchuyến đi mua sắmshopping tripshopping tourbạn có thể đi mua sắmyou can go shoppingchúng tôi đi mua sắmwe went shoppingwe go shoppingcô ấy đi mua sắmshe went shoppinghọ đi mua sắmthey go shoppingđi mua sắm với bạngoing shopping withlà đi mua sắmis to go shoppingđi mua sắm cùng nhaugo shopping together

Từng chữ dịch

điđộng từgocometakegetđitrạng từawaymuađộng từbuyacquiremuadanh từpurchaseshoppingbuyersắmdanh từshoppingshoppersprocurementmallsắmto shop S

Từ đồng nghĩa của Đi mua sắm

đi shopping đi mua nóđi mua sắm cùng nhau

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đi mua sắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đi Mua Sắm Tiếng Anh Là Gì