Dĩ Vãng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- dĩ vãng
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ dĩ vãng tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
dĩ vãng tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ dĩ vãng trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ dĩ vãng trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dĩ vãng nghĩa là gì.
- d. Thời đã qua. Câu chuyện lùi dần vào dĩ vãng.
Từ liên quan tới dĩ vãng
- thiếu nhi Tiếng Việt là gì?
- bả Tiếng Việt là gì?
- phẳng Tiếng Việt là gì?
- nhào lộn Tiếng Việt là gì?
- Lữ Tiếng Việt là gì?
- ma túy Tiếng Việt là gì?
- cấm Tiếng Việt là gì?
- mướp hương Tiếng Việt là gì?
- căn cứ Tiếng Việt là gì?
- bạn tác Tiếng Việt là gì?
- ải ái tình Tiếng Việt là gì?
- rét lộc Tiếng Việt là gì?
- tôi đòi Tiếng Việt là gì?
- tùm Tiếng Việt là gì?
- đê hèn Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dĩ vãng trong Tiếng Việt
dĩ vãng có nghĩa là: - d. Thời đã qua. Câu chuyện lùi dần vào dĩ vãng.
Đây là cách dùng dĩ vãng Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dĩ vãng là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Từ Dĩ Vãng Nghĩa Là Gì
-
Dĩ Vãng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dĩ Vãng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "dĩ Vãng" - Là Gì?
-
Dĩ Vãng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Giải Nghĩa Từ Dĩ Vãng Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Dĩ Vãng
-
'dĩ Vãng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dĩ Vãng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dĩ Vãng Là Gì
-
DĨ VÃNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ: Dĩ Vãng - Từ điển Hán Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dĩ Vãng' Trong Từ điển Lạc Việt