ĐI XE LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐI XE LỬA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđi xe lửatrain rideđi tàuchuyến tàuđi xe lửacác chuyến xe lửachuyến đi tàu lửatake the trainđi tàuđi xe lửabắt tàubắt xe lửatraveled by trainđi du lịch bằng tàu hỏađi lại bằng tàu hỏađi du lịch bằng xe lửadu lịch bằng tàuwent by trainđi bằng tàu hỏađi xe lửatrain journeychuyến tàuhành trình xe lửađi tàuđi xe lửahành trình đi tàutaking the trainđi tàuđi xe lửabắt tàubắt xe lửatakes the trainđi tàuđi xe lửabắt tàubắt xe lửa

Ví dụ về việc sử dụng Đi xe lửa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi đi xe lửa.I ride the train.Đi xe lửa đến Ticino.Take the train to Ticino.Toronto Đi Xe Lửa.From Toronto, take the train.Có lẽ tôi sẽ đi xe lửa.Maybe I will take the train.Đi xe lửa không phải tốt hơn sao.Going by train was no better.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnỪ, mình sẽ đi xe lửa.”.Yes, we shall go by train.".Đi xe lửa là tiện nhất.Taking the train is the best.Có lẽ tôi sẽ đi xe lửa.Perhaps I will take the train.Anh nên đi xe lửa, Frank.You should be taking the train, Frank.Ừ, mình sẽ đi xe lửa.”.Okay, we will take the train.”.Đi xe lửa từ Dublin đến Belfast.Takes a train from Dublin to Belfast.Lần đầu tiên đi xe lửa.Travels by train for the first time.Đi xe lửa từ Dublin đến Belfast.I took a train from Dublin to Belfast.Đáng lẽ ta đã có thể đi xe lửa.We could have taken the train!Tôi đi xe lửa đến New York rồi quay về.I ride the train to New York and back.Sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu anh đi xe lửa.It's much easier if you take the train.Đi xe lửa vào New York Penn Station.The train arrives at New York Penn Station.Bạn dự kiến đi xe lửa bao nhiêu ngày?How many days do you expect to ride the train?Đi xe lửa đến Ga Xe Lửa Chính Zürich.Take a train to Zurich Main Station.Rồi thay vì lái xe đi làm, họ đi xe lửa.Rather than drive, they went by train.Từ ga Arezzo, đi xe lửa để Casentino.From Arezzo railway station, take the train to Casentino.Có một cái gì đó tuyệt vời về việc đi xe lửa.There is something wonderful about taking the train.Giá vé đi xe lửa và carousel ride là$ 2.Train rides are $2 and Carousel rides are $2.Rồi thay vì lái xe đi làm, họ đi xe lửa.Then, instead of going by car to work, they go by train.Họ có thể đi xe lửa và đi mua sắm tự do.They can ride the train and go shopping freely.Đi xe lửa từ London khoảng 1 giờ hay 1g rưỡi.The train journey from London takes around an hour and a half.Nếu bạn muốn đi xe lửa, bạn không phải mua vé.If you want to ride the train, you don't have to buy a ticket.Lúc đó,tôi rất háo hức vì lần đầu tiên được đi xe lửa.I was excited because I rode the train for the first time.Họ muốn đi xe lửa để làm việc và giải trí.They want to ride trains to work and entertainment.Một trong những trải nghiệm thú vị khi đến Sri Lanka là đi xe lửa.A great way to experience Sri Lanka is to travel by train.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 139, Thời gian: 0.0348

Từng chữ dịch

điđộng từgocomeđitrạng từawayxedanh từcarvehiclelửadanh từfireflametrainmissilelửatính từfiery S

Từ đồng nghĩa của Đi xe lửa

đi tàu chuyến tàu đi xe điện ngầmđi xe máy

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đi xe lửa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Xe Lửa