đĩa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đĩa" thành Tiếng Anh

plate, dish, disk là các bản dịch hàng đầu của "đĩa" thành Tiếng Anh.

đĩa noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • plate

    noun

    Ai làm vỡ cái đĩa?

    Who broke the plate?

    World Loanword Database (WOLD)
  • dish

    noun

    vessel for holding/serving food

    Chúng ta còn ba vị khách và cả đống đĩa đầy.

    We got three houseguests and a sink full of dishes.

    en.wiktionary.org
  • disk

    noun

    a thin, flat, circular plate [..]

    Bố cần mấy cái đĩa cũ của bố, nếu chúng vẫn còn ở đó.

    I need my old disks, if they're still there.

    MicrosoftLanguagePortal
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • disc
    • discus
    • saucer
    • sprocket
    • record
    • paten
    • web
    • chainwheel
    • plateful
    • disci
    • leech
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đĩa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đĩa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái đĩa đọc Tiếng Anh Là Gì