lose - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › lose
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ Lost - Từ điển Anh - Việt: /'''lost'''/, tổn thất, hao, lạc mất, mất, tổn thất, adjective, adjective,
Xem chi tiết »
Nghĩa của "lost" trong tiếng Việt · Bản dịch · Ví dụ · Ví dụ về đơn ngữ · Từ đồng nghĩa · Conjugation ...
Xem chi tiết »
7 gün önce · Ý nghĩa của lost trong tiếng Anh. lost. adjective ... SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ. Losing and ... Bản dịch của lost.
Xem chi tiết »
7 gün önce · Bản dịch của lost. trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 不明地方, 迷路的,走失的, 丟失的,失蹤的…
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt · lost. /lu:z/. * ngoại động từ (lost). mất không còn nữa. to lose one's head: mất đầu; mất bình tĩnh, bối rối. to lose one's life in the ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: lost nghĩa là mất không còn nữa to lose one's head mất đầu; ... Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lost ...
Xem chi tiết »
Top 14 dịch nghĩa của từ lost · Nghĩa của từ Lost - Từ điển Anh - Việt · Ý nghĩa của lost trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary · LOST - nghĩa trong tiếng Tiếng ...
Xem chi tiết »
10 Tem 2022 · Ex: I'm afraid you've lost me there. (Tôi sợ rằng bạn đã thất lạc tôi ở đó). Ý nghĩa của Lose + giới từ. 1. to lose out: không ...
Xem chi tiết »
Trong Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe "lost" dịch thành: bị mất, ... mất không còn nữa · mất ý nghĩa · say sưa · thúc thủ · thất lạc · thất truyền ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'lost' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn ...
Xem chi tiết »
Phát âm lose ; mất; mất ý nghĩa, mất hay ; Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translation. thơ Hồ Xuân Hương dịch ra bị mất hay đi nhiều ; thất bại, thua, thua ...
Xem chi tiết »
Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều bạn chưa hiểu rõ hay nhầm lẫn ý nghĩa và cách sử dụng của từ này. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để nắm rõ về “LOSE” và sử dụng ...
Xem chi tiết »
lose. lose (l z) verb. lost (lôst, lŏst), losing, loses. verb, transitive. 1. To be unsuccessful in retaining possession of; mislay: He's always losing his ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: lost lost /lu:z/. ngoại động từ (lost). mất không còn nữa. to lose one's head: mất đầu; mất bình tĩnh, bối rối; to lose one's life in the ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dịch Nghĩa Của Từ Lost
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch nghĩa của từ lost hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu