Lose - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluːz/
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Lost
-
Nghĩa Của Từ Lost - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
LOST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
LOST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Lost | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Lost Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Lost
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Lost
-
Cách Chia động Từ Lose Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Lost - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Lost | Vietnamese Translation
-
"lose" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lose Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng LOSE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lose' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Nghĩa Của Lost - Synonym Of Brag - Idioms Proverbs