Lost - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bị mất, lạc đường, mất là các bản dịch hàng đầu của "lost" thành Tiếng Việt.
lost adjective verb noun ngữ phápSimple past tense and past participle of lose. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm lostTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bị mất
verbpast tense of lose
I lost my balance and fell down the stairs.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
en.wiktionary.org -
lạc đường
Tom is afraid that I'll get lost.
Tom lo tôi bị lạc đường.
GlosbeMT_RnD -
mất
verbI lost my balance and fell down the stairs.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thua
- bại
- bị lu mờ
- bị thất lạc
- bỏ lỡ
- bỏ phí
- bỏ qua
- bỏ uổng
- chìm đắm
- chậm
- di hại
- không thấy nữa
- làm hư
- làm hại
- làm mất
- lãng phí
- lạc
- lạc lõng
- lạc mất
- mất hay
- mất hút
- mất không còn nữa
- mất ý nghĩa
- say sưa
- thúc thủ
- thất lạc
- thất truyền
- triền miên
- uổng phí
- đã mất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
LostLost (season 3) [..]
+ Thêm bản dịch Thêm LostTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Mất tích
Mất tích (phim truyền hình)
Tell you what, I'll just leave it at Lost and Found for you.
Tôi sẽ để ở quầy hàng hóa bị mất tích cho cô, cô thấy thế nào?
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Bản dịch "lost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Lost
-
Lose - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lost - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
LOST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
LOST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Lost | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Lost Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Lost
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Lost
-
Cách Chia động Từ Lose Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Nghĩa Của Từ : Lost | Vietnamese Translation
-
"lose" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lose Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng LOSE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lose' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Nghĩa Của Lost - Synonym Of Brag - Idioms Proverbs