3 thg 8, 2022 · twinkling ý nghĩa, định nghĩa, twinkling là gì: 1. a very short ... twinkling | Từ điển Anh Mỹ ... Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Xem chi tiết »
6 ngày trước · Bản dịch của twinkle. trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 閃爍,閃耀… Xem thêm. trong tiếng Trung ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'twinkling' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi ...
Xem chi tiết »
Kiểm tra các bản dịch 'twinkling' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch twinkling trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Twinkling trong một câu và bản dịch của họ · Cor 15:52 In a moment in the twinkling of an eye at the[sound of the] last trumpet call. · Trong một ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Twinkling lights trong một câu và bản dịch của họ · Ordinary Time means we take the twinkling lights of Christmas down from our homes and ...
Xem chi tiết »
Twinkling - trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, ... twinkling - (of a star or light, or a shiny object) shine with a gleam that ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'twinkle' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. ... Additionally, the auditorium features twinkling lights in the ceiling, ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ twinkling trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. ... Xem bản dịch online trực tuyến, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
Hoimetruyen.com là một website đọc truyện tranh online miễn phí với nhiều thể loại truyện tranh khác nhau. Truyện được cập nhật hàng ngày để đảm bảo không ...
Xem chi tiết »
Đọc truyện của nhóm dịch Twinkling Stars Team mới nhất và hay nhất được cập nhật các chương liên tục tại Fecomic . Đọc truyện của nhóm dịch Twinkling Stars ...
Xem chi tiết »
Twinkle là một bộ các chương trình JavaScript cho phép các thành viên có tài khoản có thể sử dụng một số tùy chọn để hỗ trợ thực hiện các tác vụ thông ...
Xem chi tiết »
twinkle · 1. sparkle, flicker, faint uneven light; amount of time it takes to wink; wink (Archaic) · 2. sparkle, produce a flickering light; (usually of the eyes) ...
Xem chi tiết »
28 thg 6, 2014 · Twinkle Twinkle Little Star. Được thể hiện bởi: Declan Galbraith. Sau đây là lời bài hát gốc và lời dịch của bài hát Twinkle Twinkle Little ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Dịch Twinkling
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch twinkling hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu