DIE HARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
die hard
idiom Add to word list Add to word list If a belief or way of behaving dies hard, it takes a long time to disappear, and is not given up easily: Old habits die hard. Xem thêm diehard disapproving Lasting for a long time- all day, week, year, etc. long
- all-night
- ancient
- ancient forest
- be going strong idiom
- immemorially
- incorruptibility
- incorruptible
- incorruptibly
- languish
- never-ending
- nondurable
- nondurable goods
- of old idiom
- old
- timeless
- timelessly
- timelessness
- unslaked
- until doomsday
Bản dịch của die hard
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不易改掉,不容易戒掉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不易改掉,不容易戒掉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha intransigente, conservador… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha conservador, conservadora, persistente… Xem thêm trong tiếng Việt người bảo thủ… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ölümüne, ölesiye savunma, tutucu… Xem thêm conservateur/-trice, irréductible… Xem thêm reactionair… Xem thêm zpátečník… Xem thêm stokkonservativ person… Xem thêm kolot… Xem thêm คนหัวรั้น… Xem thêm zatwardziały, zagorzały, konserwatysta… Xem thêm orubblig (stockkonservativ) person… Xem thêm pengeluar idea… Xem thêm unnachgiebiger Mensch… Xem thêm stokk konservativ person, reaksjonær person… Xem thêm твердолоба людина… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
die a/the death idiom die away phrasal verb die cutting die down phrasal verb die hard idiom die intestate die of shame idiom die off phrasal verb die out phrasal verb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
quit on someone
UK /kwɪt/ US /kwɪt/to stop supporting or being friends with someone, especially when they need your support
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add die hard to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm die hard vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Die Hard Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Die-hard - Từ điển Anh - Việt
-
Die-hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Die-hard Là Gì, Nghĩa Của Từ Die-hard | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Die-hard
-
Die-hard Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Die-hard Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Die Hard Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
DIE HARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Die-hard
-
Từ điển Anh Việt "die Hard" - Là Gì?
-
Die-hard Nghĩa Là Gì?
-
Die-hard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
OLD HABITS DIE HARD | WILLINGO
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Hay (Phần 4) - Langmaster