Từ điển Anh Việt "die Hard" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"die hard" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm die hard
Xem thêm: prevail, persist, run, endure
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh die hard
Từ điển WordNet
- continue to exist; prevail, persist, run, endure
These stories die hard
The legend of Elvis endures
v.
English Idioms Dictionary
change slowly, continue to be strong, you can't teach... Some men still want to be the head of the family. Old beliefs die hard.English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: endure persist prevail runTừ khóa » Die Hard Nghĩa Là Gì
-
DIE HARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Die-hard - Từ điển Anh - Việt
-
Die-hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Die-hard Là Gì, Nghĩa Của Từ Die-hard | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Die-hard
-
Die-hard Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Die-hard Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Die Hard Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
DIE HARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Die-hard
-
Die-hard Nghĩa Là Gì?
-
Die-hard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
OLD HABITS DIE HARD | WILLINGO
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Hay (Phần 4) - Langmaster