OLD HABITS DIE HARD | WILLINGO
Có thể bạn quan tâm
OLD HABITS DIE HARD
Nghĩa đen:
Thói quen cũ thì khó chết (old habits die hard)
Nghĩa rộng:
Làm người ta thay đổi thái độ, hành vi, cách cư xử mà họ đã quen thì rất khó (it is difficult to make people change their attitudes or behaviour)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
giang sơn dễ đổi, bản tính khó rời; cái nết đánh chết không chừa; đánh chết cái nết không chừa; tật cũ khó bỏ
Ví dụ:
🔊 Play
I just can’t seem to give up smoking. Old habits die hard.
Tôi dường như không thể bỏ thuốc được. Đúng là giang sơn dễ bỏ bản tính khó rời.
🔊 Play
Despite movements of gender equality, old habits die hard and women frequently still carry the main burden of looking after family.
Bất chấp nhiều phong trào đấu tranh bình đẳng giới, nhưng giang sơn dễ đổi, bản tính khó rời, phụ nữ vẫn thường phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình.
🔊 Play
Even years after retiring from the Marines, old habits die hard. I still can’t sit down for a meal without eating it as quickly as possible.
Mặc dù đã giải ngũ, không còn là lính hải quân nhiều năm, nhưng tật cũ khó bỏ, tôi vẫn không thể ngồi yên trong bữa ăn, mà bữa nào cũng ăn vội ăn vàng thật nhanh.
Cách dùng:
Vì đây thực chất là một proverb, không phải một idiom, nên cách dùng cũng đơn giản hơn về mặt cấu trúc so với idiom. Có thể dùng nó là một câu, vì bản thân nó đã là một câu hoàn chỉnh.
Lưu ý:
Die-hard / diehard được dùng như tính từ đứng trước danh từ, với nghĩa ai đó vẫn trung thành với một niềm tin hoặc một nhân vật nào đó mặc dù niềm tin đó hoặc nhân vật đó đã không còn được chấp nhận phổ biến nữa.
Tiếng Việt có thể được gọi là cuồng tín hoặc mù quáng, cứng đầu.
Ví dụ:
🔊 Play
The band broke up in 1970 and die-hard fans have been waiting for a reunion ever since.
Ban nhạc tan vỡ vào năm 1970, nhưng các fan trung thành của họ vẫn chờ đợi một sự tái hợp.
🔊 Play
A few diehard conservatives cling to traditional ideology.
Một vài người bảo thủ cứng đầu vẫn níu bám vào hệ tư tưởng xưa cũ.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
🔊 Play
I just can’t seem to give up smoking. Old habits die hard.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
GRADED QUIZINSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- THE LAST STRAW
- SO FAR SO GOOD
- IN GOOD STEAD
- GET UNDER MY SKIN
- OLD HABITS DIE HARD
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Time limit: 0Quiz Summary
0 of 10 questions completed
Questions:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Quiz complete. Results are being recorded.
Results
0 of 10 questions answered correctly
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
| Average score |
| Your score |
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Answered
- Review
BÀI LIÊN QUAN
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: OUT TO LUNCH. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: TALK A BLUE STREAK. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
IN THE BLINK OF AN EYE nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ và giải thích chi tiết, hướng dẫn sử dụng, luyện phát âm, bài tập ...
DROP-DEAD GORGEOUS nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập ...
GET ROPED INTO nghĩa là gì? Câu trả lời có ở bài này. Có ví dụ và giải thích chi tiết, hướng dẫn sử dụng, luyện phát âm và bài tập thực hành ...
ONE-TRICK PONY nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, hướng dẫn sử dụng, luyện phát âm, bài tập thực hành ... more... Từ khóa » Die Hard Nghĩa Là Gì
-
DIE HARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Die-hard - Từ điển Anh - Việt
-
Die-hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Die-hard Là Gì, Nghĩa Của Từ Die-hard | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Die-hard
-
Die-hard Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Die-hard Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Die Hard Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
DIE HARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Die-hard
-
Từ điển Anh Việt "die Hard" - Là Gì?
-
Die-hard Nghĩa Là Gì?
-
Die-hard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Hay (Phần 4) - Langmaster